Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (2 - 0)
89'41''
Benjamin Santelli
Kevin Schur
89'27''
Christophe Vincent
Chaouki Ben Saada
86'31''
Amine Talal
Anthony Robic
79'29''
Kylian Kaiboue
Julien Le Cardinal
Full Time (3 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.15
X
3.25
2
3.35
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.15
- 1
1.61
Drop
25.12%
Tỷ lệ cược nhà
2.15
1.61
10 trận gần đây nhất
5W 2D 2L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Bastia | 38 | 10 | 16 | 12 | 38:36 | 46 |
| 18 | Quevilly-Rouen | 38 | 10 | 10 | 18 | 33:50 | 40 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.03
Bàn thắng trung bình
1.2
1.4
Bàn thua trung bình
31.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBuquet, Ruddy

Địa điểmStade Armand Cesari (Bastia, France)
Thống kê kỹ thuật
54%
Kiểm soát bóng (%)
46%
14
Tổng số cú sút
4
8
Sút trúng đích
1
5
Sút ra ngoài
2
1
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
5
13
Phạm lỗi
8
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
39
Ném biên
42
-
Chấn thương
3
4
Thay người
5
10
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toulouse | 38 | 23 | 10 | 5 | 82:33 | 79 | LWLWD |
| 2 | AC Ajaccio | 38 | 22 | 9 | 7 | 39:19 | 75 | WDWDW |
| 3 | Auxerre | 38 | 21 | 11 | 6 | 61:39 | 74 | WWWDW |
| 4 | Paris | 38 | 20 | 10 | 8 | 54:35 | 70 | WWDLW |
| 5 | Sochaux-Montbeliard | 38 | 19 | 11 | 8 | 47:34 | 68 | DLWWD |
| 6 | Guingamp | 38 | 15 | 13 | 10 | 52:48 | 58 | WWWDW |
| 7 | Caen | 38 | 13 | 11 | 14 | 51:42 | 50 | LWLDL |
| 8 | Le Havre | 38 | 13 | 11 | 14 | 38:41 | 50 | LLLLW |
| 9 | Nimes | 38 | 14 | 7 | 17 | 44:51 | 49 | LLWWW |
| 10 | Pau | 38 | 14 | 7 | 17 | 41:49 | 49 | WDWLL |
| 11 | Dijon | 38 | 13 | 8 | 17 | 48:53 | 47 | DLWDL |
| 12 | Bastia | 38 | 10 | 16 | 12 | 38:36 | 46 | WLLWD |
| 13 | Chamois Niort FC | 38 | 12 | 10 | 16 | 39:42 | 46 | LDLLD |
| 14 | Amiens | 38 | 9 | 17 | 12 | 43:41 | 44 | LLDDL |
| 15 | Grenoble | 38 | 12 | 8 | 18 | 32:44 | 44 | LDDWW |
| 16 | Valenciennes | 38 | 10 | 14 | 14 | 34:47 | 44 | WWDDL |
| 17 | Rodez | 38 | 10 | 13 | 15 | 32:42 | 43 | WWWLD |
| 18 | Quevilly-Rouen | 38 | 10 | 10 | 18 | 33:50 | 40 | WWWLL |
| 19 | Dunkerque | 38 | 8 | 7 | 23 | 28:53 | 31 | LLLDL |
| 20 | Nancy-Lorraine | 38 | 6 | 9 | 23 | 32:69 | 27 | LWLLD |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head









































