Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +6'38''
Daleho Irandust
90'00''
Tomas Suslov
Daleho Irandust
90'00''
Damil Dankerlui
86'43''
Paulos Abraham
Damil Dankerlui
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.16
X
3.60
2
3.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.16
- 1
1.95
Drop
9.72%
Tỷ lệ cược nhà
2.16
1.95
10 trận gần đây nhất
6W 2D 2L
5W 1D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Cambuur | 34 | 5 | 4 | 25 | 26:69 | 19 |
| 18 | Groningen | 34 | 4 | 6 | 24 | 31:75 | 18 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.8
Bàn thắng trung bình
11.8
2.81
Bàn thua trung bình
2.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHigler, Dennis

Địa điểmCambuur Stadion (Leeuwarden, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
65%
Kiểm soát bóng (%)
35%
11
Tổng số cú sút
11
0
Sút trúng đích
4
8
Sút ra ngoài
5
3
Chặn cú sút
2
3
Thủ môn cứu thua
0
9
Phạm lỗi
14
2
Số thẻ phạt
4
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
2
32
Ném biên
22
0
Chấn thương
3
5
Thay người
5
16
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 34 | 25 | 7 | 2 | 81:30 | 82 | LWWWW |
| 2 | Eindhoven | 34 | 23 | 6 | 5 | 89:40 | 75 | WDWWW |
| 3 | Ajax | 34 | 20 | 9 | 5 | 86:38 | 69 | LWWWD |
| 4 | Alkmaar | 34 | 20 | 7 | 7 | 68:35 | 67 | LWWDW |
| 5 | Enschede | 34 | 18 | 10 | 6 | 66:27 | 64 | WDWWW |
| 6 | Sparta | 34 | 17 | 8 | 9 | 60:37 | 59 | LDDWW |
| 7 | Utrecht | 34 | 15 | 9 | 10 | 55:50 | 54 | DLWLW |
| 8 | Heerenveen | 34 | 12 | 10 | 12 | 44:50 | 46 | LLWDD |
| 9 | Waalwijk | 34 | 11 | 8 | 15 | 50:64 | 41 | LLLWL |
| 10 | Vitesse | 34 | 10 | 10 | 14 | 45:50 | 40 | WWWLD |
| 11 | GA Eagles | 34 | 10 | 10 | 14 | 46:56 | 40 | LWLDW |
| 12 | Nijmegen | 34 | 8 | 15 | 11 | 42:45 | 39 | DLLLW |
| 13 | Sittard | 34 | 10 | 6 | 18 | 39:62 | 36 | DLLWL |
| 14 | Volendam | 34 | 10 | 6 | 18 | 42:71 | 36 | WLWLW |
| 15 | Excelsior | 34 | 9 | 5 | 20 | 32:71 | 32 | LWDLD |
| 16 | Emmen | 34 | 6 | 10 | 18 | 33:65 | 28 | LLWWL |
| 17 | Cambuur | 34 | 5 | 4 | 25 | 26:69 | 19 | WLLLL |
| 18 | Groningen | 34 | 4 | 6 | 24 | 31:75 | 18 | LLLLD |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H















































