Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
45'00'' +2'41''
Rintaro Yamauchi
37'00''
Daichi Sugimoto
2nd Half (2 - 0)
59'00''
Riku Nakayama
49'00''
Toshio Shimakawa
Full Time (4 - 0)
Tỷ lệ cược
1
3.05
X
3.30
2
2.39
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.05
- 1
2.95
Drop
3.28%
Tỷ lệ cược nhà
3.05
2.95
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
4W 2D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sagamihara | 18 | 7 | 5 | 6 | 31:33 | 28 |
| 10 | Tochigi | 18 | 4 | 5 | 9 | 23:28 | 18 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.44
Bàn thắng trung bình
1.0
1.6
Bàn thua trung bình
41.8
Thông tin trận đấu
Địa điểmSagamihara Gion Stadium (Sagamihara, Japan)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta | 18 | 11 | 5 | 2 | 32:15 | 43 | DWLWD |
| 2 | Blaublitz A | 18 | 11 | 2 | 5 | 23:14 | 35 | LDWWD |
| 3 | Shonan | 18 | 8 | 4 | 6 | 25:19 | 31 | LDLLL |
| 4 | Yokohama | 18 | 8 | 3 | 7 | 34:27 | 29 | WWWWW |
| 5 | Sagamihara | 18 | 7 | 5 | 6 | 31:33 | 28 | WDLDW |
| 6 | Thespa Gunma | 18 | 6 | 4 | 8 | 26:36 | 23 | LLWLD |
| 7 | Montedio | 18 | 6 | 2 | 10 | 20:25 | 22 | LDWLL |
| 8 | Tochigi City FC | 18 | 5 | 4 | 9 | 20:33 | 21 | WDLWD |
| 9 | Vanraure Hachinohe | 18 | 4 | 6 | 8 | 15:19 | 20 | DLDDD |
| 10 | Tochigi | 18 | 4 | 5 | 9 | 23:28 | 18 | DDDLD |
Playoffs
Placement matches
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H










