Chi tiết
Highlights
05:59Ronald KOEMAN JR. neemt TWEE KEER een PENALTY 🤯 | Samenvatting Telstar - SC Cambuur
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (2 - 2)
90'00'' +11'33''
Ronald Koeman Jr
90'00'' +10'22''
Ronald Koeman Jr
90'00'' +7'02''
Rafik El Arguioui
90'00'' +3'51''
No Penalty
Mathieu Maertens
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.51
X
4.60
2
5.80
Biến động tỷ lệ cược
- 30 Aug 12:02
- 06 Sep 12:09
- 1
1.51
- 1
1.71
Rise
13.25%
Tỷ lệ cược nhà
1.51
1.71
10 trận gần đây nhất
4W 5D 1L
7W 0D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Telstar | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 |
| 15 | Cambuur | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:18 | 4 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.62
Bàn thắng trung bình
21.8
2.02
Bàn thua trung bình
22.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKooij, Joey

Địa điểmRabobank IJmond Stadion (Velsen, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
42%
Kiểm soát bóng (%)
58%
13
Tổng số cú sút
8
2
Sút trúng đích
3
5
Sút ra ngoài
4
6
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
0
6
Phạm lỗi
19
4
Số thẻ phạt
4
3
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
24
Ném biên
11
0
Chấn thương
2
5
Thay người
5
17
Sút phạt
10
0
Sút hỏng phạt đền
0
4
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eindhoven | 6 | 5 | 1 | 0 | 22:7 | 16 | WWWWW |
| 2 | Alkmaar | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:6 | 16 | DWWWW |
| 3 | Feyenoord | 6 | 4 | 2 | 0 | 20:7 | 14 | WWDWD |
| 4 | Ajax | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:7 | 13 | WWLWD |
| 5 | Enschede | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | WWDWW |
| 6 | Excelsior | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:7 | 10 | LDWWL |
| 7 | Sittard | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:14 | 10 | LWWLW |
| 8 | GA Eagles | 6 | 2 | 3 | 1 | 15:13 | 9 | DDDLW |
| 9 | Groningen | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:13 | 8 | DDLLW |
| 10 | Nijmegen | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:12 | 7 | LDLWW |
| 11 | Heerenveen | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | DLDLD |
| 12 | Sparta | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:13 | 5 | LDLDW |
| 13 | Telstar | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | DLDLL |
| 14 | Utrecht | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:19 | 5 | WDDLD |
| 15 | Cambuur | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:18 | 4 | WDLLL |
| 16 | Zwolle | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:17 | 4 | LDLWL |
| 17 | Willem II | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:19 | 2 | LDLDL |
| 18 | Den Haag | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:16 | 1 | LLDLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H








































