Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 1)
83'00''
Jon Bautista
87'00''
Fidel
Oscar Plano
82'00''
Yanis Rahmani
Unai Vencedor
79'00''
Raul Guti
Nicolas Federico Castro
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.29
X
3.10
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.29
- 1
2.26
Drop
1.31%
Tỷ lệ cược nhà
2.29
2.26
10 trận gần đây nhất
7W 1D 2L
7W 2D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Eibar | 42 | 21 | 8 | 13 | 72:48 | 71 |
| 11 | Elche | 42 | 16 | 11 | 15 | 43:46 | 59 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
3.02
Bàn thắng trung bình
12.0
0.81
Bàn thua trung bình
22.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDe La Fuente Ramos, Oliver

Địa điểmIpurua Municipal Stadium (Eibar, Spain)
Thống kê kỹ thuật
49%
Kiểm soát bóng (%)
51%
11
Tổng số cú sút
15
3
Sút trúng đích
2
5
Sút ra ngoài
9
3
Chặn cú sút
4
0
Thủ môn cứu thua
0
13
Phạm lỗi
8
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Việt vị
2
0
Ném biên
0
0
Chấn thương
0
4
Thay người
5
3
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leganes | 42 | 20 | 14 | 8 | 56:27 | 74 | WDWLW |
| 2 | Valladolid | 42 | 21 | 9 | 12 | 51:36 | 72 | LWDDW |
| 3 | Eibar | 42 | 21 | 8 | 13 | 72:48 | 71 | LDWLW |
| 4 | Espanyol | 42 | 17 | 18 | 7 | 59:40 | 69 | WLDWW |
| 5 | Gijon | 42 | 18 | 11 | 13 | 51:42 | 65 | DLWWL |
| 6 | Oviedo | 42 | 17 | 13 | 12 | 55:39 | 64 | LWWDL |
| 7 | Santander | 42 | 18 | 10 | 14 | 63:55 | 64 | LLWWW |
| 8 | Levante | 42 | 13 | 20 | 9 | 49:45 | 59 | DDDDW |
| 9 | Burgos | 42 | 16 | 11 | 15 | 52:54 | 59 | DDLLW |
| 10 | Ferrol | 42 | 15 | 14 | 13 | 49:52 | 59 | LDDWL |
| 11 | Elche | 42 | 16 | 11 | 15 | 43:46 | 59 | LLDLL |
| 12 | Tenerife | 42 | 15 | 11 | 16 | 38:41 | 56 | WDLLW |
| 13 | Albacete | 42 | 12 | 15 | 15 | 50:56 | 51 | DDDWW |
| 14 | Cartagena | 42 | 14 | 9 | 19 | 37:51 | 51 | LLLWW |
| 15 | Zaragoza | 42 | 12 | 15 | 15 | 42:42 | 51 | DWDLL |
| 16 | Eldense | 42 | 12 | 14 | 16 | 46:56 | 50 | LWDWL |
| 17 | Huesca | 42 | 11 | 16 | 15 | 36:33 | 49 | DWLWL |
| 18 | Mirandes | 42 | 12 | 13 | 17 | 47:55 | 49 | WDDLL |
| 19 | Amorebieta | 42 | 11 | 12 | 19 | 37:53 | 45 | LDWWL |
| 20 | Alcorcon | 42 | 10 | 14 | 18 | 32:53 | 44 | DDDLL |
| 21 | Andorra | 42 | 11 | 10 | 21 | 33:53 | 43 | WLWLL |
| 22 | Villarreal B | 42 | 11 | 10 | 21 | 41:62 | 43 | WLDLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H





















































