Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (0 - 2)
84'36''
Christian Dalle Mura
Marco Varnier
80'09''
Mattia Finotto
Nicola Rauti
80'03''
Federico Proia
Matteo Prati
79'58''
Walid Cheddira
Eddie Salcedo
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.45
X
3.40
2
2.70
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.45
- 1
2.13
Drop
13.06%
Tỷ lệ cược nhà
2.45
2.13
10 trận gần đây nhất
4W 2D 4L
3W 3D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bari | 38 | 17 | 14 | 7 | 58:37 | 65 |
| 19 | Spal Ferrara | 38 | 8 | 14 | 16 | 41:51 | 38 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.02
Bàn thắng trung bình
21.4
0.82
Bàn thua trung bình
20.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiRapuano, Antonio

Địa điểmStadio San Nicola (Bari, Italy)
Thống kê kỹ thuật
44%
Kiểm soát bóng (%)
56%
15
Tổng số cú sút
13
9
Sút trúng đích
5
6
Sút ra ngoài
7
0
Chặn cú sút
1
3
Thủ môn cứu thua
7
13
Phạm lỗi
16
2
Số thẻ phạt
3
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
16
Ném biên
20
5
Chấn thương
1
5
Thay người
5
17
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 38 | 24 | 8 | 6 | 63:26 | 80 | WWWWD |
| 2 | Genoa | 38 | 21 | 11 | 6 | 53:28 | 73 | WLWDW |
| 3 | Bari | 38 | 17 | 14 | 7 | 58:37 | 65 | LDWLL |
| 4 | Parma Calcio | 38 | 17 | 10 | 11 | 48:39 | 60 | DLWWW |
| 5 | Cagliari | 38 | 15 | 15 | 8 | 50:34 | 60 | WDDWW |
| 6 | Sudtirol Bolzano | 38 | 14 | 16 | 8 | 38:34 | 58 | LWWLD |
| 7 | Reggina | 38 | 17 | 4 | 17 | 49:45 | 50 | LWLWL |
| 8 | Venezia | 38 | 13 | 10 | 15 | 51:50 | 49 | LLWDW |
| 9 | Palermo | 38 | 11 | 16 | 11 | 48:49 | 49 | DLWDD |
| 10 | Modena | 38 | 13 | 9 | 16 | 47:53 | 48 | WLDLD |
| 11 | Pisa | 38 | 11 | 14 | 13 | 48:42 | 47 | LDLLL |
| 12 | Ascoli | 38 | 12 | 11 | 15 | 40:47 | 47 | LDLWD |
| 13 | Como | 38 | 10 | 17 | 11 | 47:48 | 47 | DWLDD |
| 14 | Ternana | 38 | 11 | 10 | 17 | 37:52 | 43 | LLLLL |
| 15 | Cittadella | 38 | 9 | 16 | 13 | 34:45 | 43 | DDWDL |
| 16 | Brescia Calcio | 38 | 9 | 13 | 16 | 36:57 | 40 | LLDDL |
| 17 | Cosenza | 38 | 9 | 13 | 16 | 30:53 | 40 | WWLDD |
| 18 | Perugia | 38 | 10 | 9 | 19 | 40:52 | 39 | WLLDD |
| 19 | Spal Ferrara | 38 | 8 | 14 | 16 | 41:51 | 38 | WLLDD |
| 20 | Benevento | 38 | 7 | 14 | 17 | 33:49 | 35 | LWLDD |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































