Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 0)
88'00'' +2'25''
Nikita Contini
Player On Bench
86'19''
Philip Billing
81'56''
Matteo Politano
Cyril Ngonge
81'53''
Leonardo Spinazzola
Mathias Olivera
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.85
X
3.15
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.85
- 1
3.10
Rise
8.77%
Tỷ lệ cược nhà
2.85
3.10
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 59:27 | 82 |
| 2 | Inter | 38 | 24 | 9 | 5 | 79:35 | 81 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.21
Bàn thắng trung bình
12.8
1.21
Bàn thua trung bình
11.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDoveri, Daniele

Địa điểmStadio Diego Armando Maradona (Naples, Italy)
Thống kê kỹ thuật
60%
Kiểm soát bóng (%)
40%
16
Tổng số cú sút
5
5
Sút trúng đích
1
2
Sút ra ngoài
2
9
Chặn cú sút
2
0
Thủ môn cứu thua
4
6
Phạm lỗi
14
1
Số thẻ phạt
0
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
19
Ném biên
14
2
Chấn thương
2
4
Thay người
5
14
Sút phạt
7
-
Sút hỏng phạt đền
-
12
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 59:27 | 82 | WDDWW |
| 2 | Inter | 38 | 24 | 9 | 5 | 79:35 | 81 | WDWWL |
| 3 | Atalanta | 38 | 22 | 8 | 8 | 78:37 | 74 | LWWWD |
| 4 | Juventus | 38 | 18 | 16 | 4 | 58:35 | 70 | WWDDW |
| 5 | Roma | 38 | 20 | 9 | 9 | 56:35 | 69 | WWLWW |
| 6 | Fiorentina | 38 | 19 | 8 | 11 | 60:41 | 65 | WWLLW |
| 7 | Lazio | 38 | 18 | 11 | 9 | 61:49 | 65 | LDDWD |
| 8 | Milan | 38 | 18 | 9 | 11 | 61:43 | 63 | WLWWW |
| 9 | Bologna | 38 | 16 | 14 | 8 | 57:47 | 62 | LLLDD |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49:52 | 49 | LDWWW |
| 11 | Torino | 38 | 10 | 14 | 14 | 39:45 | 44 | LLLDL |
| 12 | Udinese | 38 | 12 | 8 | 18 | 41:56 | 44 | LLLWD |
| 13 | Genoa | 38 | 10 | 13 | 15 | 37:49 | 43 | WLDLL |
| 14 | Hellas Verona | 38 | 10 | 7 | 21 | 34:66 | 37 | WDDLL |
| 15 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 40:56 | 36 | LWLLW |
| 16 | Parma Calcio | 38 | 7 | 15 | 16 | 44:58 | 36 | WDLLD |
| 17 | Lecce | 38 | 8 | 10 | 20 | 27:58 | 34 | WWDLD |
| 18 | Empoli | 38 | 6 | 13 | 19 | 33:59 | 31 | LWWLL |
| 19 | Venezia | 38 | 5 | 14 | 19 | 32:56 | 29 | LLWDL |
| 20 | Monza | 38 | 3 | 9 | 26 | 28:69 | 18 | LLWLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































