Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 0)
87'26''
Kieran Tierney
Tony Ralston
85'55''
Che Adams
Stuart Armstrong
81'00''
Rasmus Kristensen
Alexander Bah
80'43''
Daniel Wass
Anders Dreyer
Full Time (2 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.82
Bàn thắng trung bình
1.8
1.0
Bàn thua trung bình
21.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHernandez Hernandez, Alejandro Jose

Địa điểmHampden Park (Glasgow, Scotland)
Thống kê kỹ thuật
45%
Kiểm soát bóng (%)
55%
8
Tổng số cú sút
7
4
Sút trúng đích
3
1
Sút ra ngoài
2
3
Chặn cú sút
2
3
Thủ môn cứu thua
2
7
Phạm lỗi
10
0
Số thẻ phạt
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
21
Ném biên
26
1
Chấn thương
0
4
Thay người
5
11
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
10
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark | 10 | 9 | 0 | 1 | 30:3 | 27 |
| 2 | Scotland | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:7 | 23 |
| 3 | Israel | 10 | 5 | 1 | 4 | 23:21 | 16 |
| 4 | Austria | 10 | 5 | 1 | 4 | 19:17 | 16 |
| 5 | Faroe Islands | 10 | 1 | 1 | 8 | 7:23 | 4 |
| 6 | Moldova | 10 | 0 | 1 | 9 | 5:30 | 1 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H



































