Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
0 - 1
13'00''
Gustav Isaksen
2nd Half (0 - 0)
Full Time (0 - 1)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.2
Bàn thắng trung bình
11.4
1.21
Bàn thua trung bình
0.8
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
2
Số thẻ phạt
3
2
Thẻ vàng
3
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
1
Chấn thương
-
4
Thay người
4
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Belgium | 8 | 6 | 2 | 0 | 14:2 | 20 |
| 2 | Denmark | 8 | 5 | 2 | 1 | 12:6 | 17 |
| 3 | Turkiye | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:11 | 8 |
| 4 | Scotland | 8 | 1 | 4 | 3 | 6:10 | 7 |
| 5 | Kazakhstan | 8 | 0 | 2 | 6 | 4:14 | 2 |
Qualified
In the event that two teams finish with an equal number of points, the following system will be applied to break the tie:
1. Head-to-head
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H




