Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (3 - 1)
90'00'' +9'07''
Papu Gomez
Oliver Torres
90'00'' +2'29''
Rafa Mir
Ivan Rakitic
2 - 2
87'47''
Victor Diaz
Luis Milla
82'31''
Jesus Corona
Oliver Torres
Full Time (4 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.39
X
4.40
2
8.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.39
- 1
1.39
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.39
1.39
10 trận gần đây nhất
7W 2D 1L
5W 3D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sevilla | 38 | 18 | 16 | 4 | 53:30 | 70 |
| 18 | Granada | 38 | 8 | 14 | 16 | 44:61 | 38 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.04
Bàn thắng trung bình
21.6
1.42
Bàn thua trung bình
42.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiOrtiz Arias, Miguel Angel

Địa điểmRamon Sanchez Pizjuan (Seville, Spain)
Thống kê kỹ thuật
65%
Kiểm soát bóng (%)
35%
19
Tổng số cú sút
13
12
Sút trúng đích
5
5
Sút ra ngoài
7
2
Chặn cú sút
1
3
Thủ môn cứu thua
8
6
Phạm lỗi
7
3
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
19
Ném biên
17
0
Chấn thương
4
5
Thay người
5
8
Sút phạt
7
-
Sút hỏng phạt đền
-
14
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 26 | 8 | 4 | 80:31 | 86 | DDWLW |
| 2 | Barcelona | 38 | 21 | 10 | 7 | 68:38 | 73 | LDWWW |
| 3 | Atletico | 38 | 21 | 8 | 9 | 65:43 | 71 | WDWWL |
| 4 | Sevilla | 38 | 18 | 16 | 4 | 53:30 | 70 | WDDDD |
| 5 | Real Betis | 38 | 19 | 8 | 11 | 62:40 | 65 | DWWLD |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 17 | 11 | 10 | 40:37 | 62 | LWWLD |
| 7 | Villarreal | 38 | 16 | 11 | 11 | 63:37 | 59 | WLWDL |
| 8 | Bilbao | 38 | 14 | 13 | 11 | 43:36 | 55 | LWLDW |
| 9 | Valencia | 38 | 11 | 15 | 12 | 48:53 | 48 | WDLDD |
| 10 | Osasuna | 38 | 12 | 11 | 15 | 37:51 | 47 | LLDDD |
| 11 | Celta Vigo | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:43 | 46 | LWLWD |
| 12 | Vallecano | 38 | 11 | 9 | 18 | 39:50 | 42 | LLLDD |
| 13 | Elche | 38 | 11 | 9 | 18 | 40:52 | 42 | WLLLD |
| 14 | Espanyol | 38 | 10 | 12 | 16 | 40:53 | 42 | DDLDL |
| 15 | Getafe | 38 | 8 | 15 | 15 | 33:41 | 39 | LDDDD |
| 16 | Mallorca | 38 | 10 | 9 | 19 | 36:63 | 39 | WWDLL |
| 17 | Cadiz | 38 | 8 | 15 | 15 | 35:51 | 39 | WDLWD |
| 18 | Granada | 38 | 8 | 14 | 16 | 44:61 | 38 | DLWWD |
| 19 | Levante | 38 | 8 | 11 | 19 | 51:76 | 35 | WWLWD |
| 20 | Alaves | 38 | 8 | 7 | 23 | 31:65 | 31 | LLWLW |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































