Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Liam Palmer
Charlie McNiell
88'57''
Yan Valery
84'00''
Hayden Hackney
Mamadou Kaly Sene
83'04''
Morgan Whittaker
Luke Ayling
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
4.50
X
3.70
2
1.79
Biến động tỷ lệ cược
- 1
4.50
- 1
4.70
Rise
4.44%
Tỷ lệ cược nhà
4.50
4.70
10 trận gần đây nhất
0W 2D 8L
2W 3D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Middlesbrough | 46 | 22 | 14 | 10 | 72:47 | 80 |
| 24 | Sheffield Wednesday | 46 | 2 | 12 | 32 | 29:89 | 0 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.2
Bàn thắng trung bình
11.6
1.21
Bàn thua trung bình
1.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKirk, Thomas

Địa điểmHillsborough Stadium (Sheffield, England)
Thống kê kỹ thuật
49%
Kiểm soát bóng (%)
51%
9
Tổng số cú sút
17
3
Sút trúng đích
6
3
Sút ra ngoài
7
3
Chặn cú sút
4
5
Thủ môn cứu thua
3
6
Phạm lỗi
4
3
Số thẻ phạt
1
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
4
16
Ném biên
14
0
Chấn thương
0
3
Thay người
4
8
Sút phạt
6
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97:45 | 95 | WWWDD |
| 2 | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80:47 | 84 | WDDWD |
| 3 | Millwall | 46 | 24 | 11 | 11 | 64:49 | 83 | LDWDW |
| 4 | Southampton | 46 | 22 | 14 | 10 | 82:56 | 80 | DDWDD |
| 5 | Middlesbrough | 46 | 22 | 14 | 10 | 72:47 | 80 | LDDDW |
| 6 | Hull | 46 | 21 | 10 | 15 | 70:66 | 73 | WWDWL |
| 7 | Wrexham | 46 | 19 | 14 | 13 | 69:65 | 71 | DLWWL |
| 8 | Derby | 46 | 20 | 9 | 17 | 67:59 | 69 | LWLWL |
| 9 | Norwich | 46 | 19 | 8 | 19 | 63:56 | 65 | LDWWL |
| 10 | Birmingham | 46 | 17 | 13 | 16 | 57:56 | 64 | DWWDW |
| 11 | Swansea | 46 | 18 | 10 | 18 | 57:59 | 64 | WDWLW |
| 12 | Bristol City | 46 | 17 | 11 | 18 | 59:59 | 62 | WLDLD |
| 13 | Sheffield United | 46 | 18 | 6 | 22 | 66:66 | 60 | WLLWW |
| 14 | Preston | 46 | 15 | 15 | 16 | 55:62 | 60 | LWLLW |
| 15 | QPR | 46 | 16 | 10 | 20 | 61:73 | 58 | LLLLD |
| 16 | Watford | 46 | 14 | 15 | 17 | 53:65 | 57 | LLLLL |
| 17 | Stoke | 46 | 15 | 10 | 21 | 51:56 | 55 | LLLLD |
| 18 | Portsmouth | 46 | 14 | 13 | 19 | 49:64 | 55 | DWLWW |
| 19 | Charlton | 46 | 13 | 14 | 19 | 44:58 | 53 | LWLDL |
| 20 | Blackburn | 46 | 13 | 13 | 20 | 42:56 | 52 | LWDLD |
| 21 | West Bromwich | 46 | 13 | 14 | 19 | 48:58 | 51 | LDWWD |
| 22 | Oxford United | 46 | 11 | 14 | 21 | 45:59 | 47 | LWLLW |
| 23 | Leicester | 46 | 12 | 16 | 18 | 58:68 | 46 | WDDLL |
| 24 | Sheffield Wednesday | 46 | 2 | 12 | 32 | 29:89 | 0 | WLLDD |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H






















































