Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.01
Bàn thắng trung bình
31.4
1.63
Bàn thua trung bình
12.4
Thông tin trận đấu
Địa điểmSkovshoved Idraetspark (Klampenborg, Denmark)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avarta | 18 | 13 | 1 | 4 | 37:18 | 40 | ????? |
| 2 | Glostrup | 18 | 12 | 4 | 2 | 35:21 | 40 | W???? |
| 3 | Taarnby FF | 18 | 8 | 6 | 4 | 28:25 | 30 | ????? |
| 4 | Frederikssund | 18 | 8 | 1 | 9 | 24:25 | 25 | ????? |
| 5 | Espergaerde IF | 18 | 7 | 3 | 8 | 27:27 | 24 | W???? |
| 6 | Saaby Fodbold | 18 | 7 | 2 | 9 | 26:21 | 23 | ????? |
| 7 | Ledoje-Smorum | 18 | 7 | 1 | 10 | 32:32 | 22 | ????? |
| 8 | Herlev | 18 | 6 | 4 | 8 | 25:31 | 22 | ????? |
| 9 | Naestved | 18 | 6 | 2 | 10 | 32:48 | 20 | ????? |
| 10 | AB Taarnby | 18 | 3 | 2 | 13 | 24:42 | 11 | ????? |
Promotion round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H











