Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 2)
88'26''
Gabriel Strefezza
Marcin Listkowski
88'17''
Valentin Gendrey
Arturo Calabresi
87'11''
Demba Seck
Ludovico D'Orazio
86'56''
Lorenzo Colombo
Federico Melchiorri
Full Time (1 - 3)
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lecce | 38 | 19 | 14 | 5 | 59:31 | 71 |
| 15 | Spal Ferrara | 38 | 9 | 15 | 14 | 46:54 | 42 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.41
Bàn thắng trung bình
31.0
0.63
Bàn thua trung bình
11.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiGuida, Marco

Địa điểmStadio Paolo Mazza (Ferrara, Italy)
Thống kê kỹ thuật
49%
Kiểm soát bóng (%)
51%
12
Tổng số cú sút
16
2
Sút trúng đích
6
7
Sút ra ngoài
6
3
Chặn cú sút
4
3
Thủ môn cứu thua
1
12
Phạm lỗi
13
3
Số thẻ phạt
3
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
24
Ném biên
19
0
Chấn thương
1
4
Thay người
5
15
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lecce | 38 | 19 | 14 | 5 | 59:31 | 71 | WLWLW |
| 2 | Cremonese | 38 | 20 | 9 | 9 | 57:39 | 69 | WLLWL |
| 3 | Pisa | 38 | 18 | 13 | 7 | 48:35 | 67 | LLWLW |
| 4 | Monza | 38 | 19 | 10 | 9 | 60:38 | 67 | WWWWL |
| 5 | Brescia Calcio | 38 | 17 | 15 | 6 | 55:35 | 66 | LLWWL |
| 6 | Ascoli | 38 | 19 | 8 | 11 | 52:42 | 65 | LWWDW |
| 7 | Benevento | 38 | 18 | 9 | 11 | 62:39 | 63 | LWWLL |
| 8 | Perugia | 38 | 14 | 16 | 8 | 40:32 | 58 | LWLWW |
| 9 | Frosinone | 38 | 15 | 13 | 10 | 58:45 | 58 | LLWDW |
| 10 | Ternana | 38 | 15 | 9 | 14 | 58:61 | 54 | LWWDW |
| 11 | Cittadella | 38 | 13 | 13 | 12 | 38:36 | 52 | LWDLW |
| 12 | Parma Calcio | 38 | 11 | 16 | 11 | 48:43 | 49 | WDLLL |
| 13 | Como | 38 | 11 | 14 | 13 | 49:54 | 47 | LWLLL |
| 14 | Reggina | 38 | 13 | 9 | 16 | 31:49 | 46 | LLDWL |
| 15 | Spal Ferrara | 38 | 9 | 15 | 14 | 46:54 | 42 | WWDDL |
| 16 | Cosenza | 38 | 8 | 11 | 19 | 36:59 | 35 | WLWDW |
| 17 | L.R. Vicenza | 38 | 9 | 7 | 22 | 38:59 | 34 | LWWWW |
| 18 | Alessandria | 38 | 8 | 10 | 20 | 37:59 | 34 | LDDWW |
| 19 | Crotone | 38 | 4 | 14 | 20 | 41:61 | 26 | LDWDL |
| 20 | Pordenone Calcio | 38 | 3 | 9 | 26 | 29:71 | 18 | LDLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































