Chi tiết
Sự kiện
1st Half (3 - 1)
2nd Half (1 - 0)
83'19''
Joshua Kitolano
Jeremy Van Mullem
78'57''
Younes Namli
Pedro Aleman Serna
76'02''
Ben Rienstra
Mitchell Paulissen
75'27''
Navarone Foor
Mees Hoedemakers
Full Time (4 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.42
X
4.90
2
7.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.42
- 1
1.39
Drop
2.11%
Tỷ lệ cược nhà
1.42
1.39
10 trận gần đây nhất
6W 2D 2L
9W 1D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sparta | 34 | 17 | 8 | 9 | 60:37 | 59 |
| 17 | Cambuur | 34 | 5 | 4 | 25 | 26:69 | 19 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.04
Bàn thắng trung bình
11.8
2.41
Bàn thua trung bình
42.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMartens, Richard

Địa điểmSparta Stadium Het Kasteel (Rotterdam, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
11
Tổng số cú sút
9
5
Sút trúng đích
3
6
Sút ra ngoài
5
0
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
1
6
Phạm lỗi
9
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
21
Ném biên
14
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
9
Sút phạt
7
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 34 | 25 | 7 | 2 | 81:30 | 82 | LWWWW |
| 2 | Eindhoven | 34 | 23 | 6 | 5 | 89:40 | 75 | WDWWW |
| 3 | Ajax | 34 | 20 | 9 | 5 | 86:38 | 69 | LWWWD |
| 4 | Alkmaar | 34 | 20 | 7 | 7 | 68:35 | 67 | LWWDW |
| 5 | Enschede | 34 | 18 | 10 | 6 | 66:27 | 64 | WDWWW |
| 6 | Sparta | 34 | 17 | 8 | 9 | 60:37 | 59 | LDDWW |
| 7 | Utrecht | 34 | 15 | 9 | 10 | 55:50 | 54 | DLWLW |
| 8 | Heerenveen | 34 | 12 | 10 | 12 | 44:50 | 46 | LLWDD |
| 9 | Waalwijk | 34 | 11 | 8 | 15 | 50:64 | 41 | LLLWL |
| 10 | Vitesse | 34 | 10 | 10 | 14 | 45:50 | 40 | WWWLD |
| 11 | GA Eagles | 34 | 10 | 10 | 14 | 46:56 | 40 | LWLDW |
| 12 | Nijmegen | 34 | 8 | 15 | 11 | 42:45 | 39 | DLLLW |
| 13 | Sittard | 34 | 10 | 6 | 18 | 39:62 | 36 | DLLWL |
| 14 | Volendam | 34 | 10 | 6 | 18 | 42:71 | 36 | WLWLW |
| 15 | Excelsior | 34 | 9 | 5 | 20 | 32:71 | 32 | LWDLD |
| 16 | Emmen | 34 | 6 | 10 | 18 | 33:65 | 28 | LLWWL |
| 17 | Cambuur | 34 | 5 | 4 | 25 | 26:69 | 19 | WLLLL |
| 18 | Groningen | 34 | 4 | 6 | 24 | 31:75 | 18 | LLLLD |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































