Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 2)
2nd Half (1 - 1)
87'00''
Jacob Pryts Larsen
86'00''
Aleksander Andresen
Joachim Emmanuel Valcin Nysveen
86'00''
Magnus Christensen
Thomas Roberts
78'00''
Isah Ubandoma
Kristoffer Hoven
Full Time (2 - 3)
Tỷ lệ cược
1
1.67
X
4.50
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.67
- 1
1.92
Rise
14.97%
Tỷ lệ cược nhà
1.67
1.92
10 trận gần đây nhất
4W 3D 3L
4W 5D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Stabaek | 30 | 12 | 6 | 12 | 57:59 | 42 |
| 12 | Start | 30 | 9 | 8 | 13 | 45:57 | 35 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.62
Bàn thắng trung bình
32.2
2.03
Bàn thua trung bình
21.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMedic, Ajdin

Địa điểmNadderud (Bekkestua, Norway)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
0
Số thẻ phạt
3
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
3
Thay người
3
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valerenga | 30 | 21 | 6 | 3 | 82:31 | 69 | WDWWW |
| 2 | Bryne FK | 30 | 18 | 4 | 8 | 50:29 | 58 | WWLWL |
| 3 | Moss FK | 30 | 16 | 5 | 9 | 54:41 | 53 | WWDWD |
| 4 | Egersunds | 30 | 14 | 5 | 11 | 57:56 | 47 | WLWLL |
| 5 | Lyn 1896 | 30 | 12 | 10 | 8 | 56:40 | 46 | LLWWD |
| 6 | Kongsvinger | 30 | 11 | 11 | 8 | 47:50 | 44 | WLDLW |
| 7 | Stabaek | 30 | 12 | 6 | 12 | 57:59 | 42 | LLLWW |
| 8 | Raufoss | 30 | 11 | 8 | 11 | 34:35 | 41 | LLDLD |
| 9 | Aalesund | 30 | 12 | 4 | 14 | 45:49 | 40 | WWWWW |
| 10 | Ranheim | 30 | 10 | 9 | 11 | 48:46 | 39 | LWLWD |
| 11 | Asane | 30 | 10 | 7 | 13 | 46:52 | 37 | WWWLD |
| 12 | Start | 30 | 9 | 8 | 13 | 45:57 | 35 | LDDLW |
| 13 | Sogndal | 30 | 9 | 7 | 14 | 34:40 | 34 | LWLDL |
| 14 | Mjoendalen | 30 | 8 | 8 | 14 | 38:50 | 31 | WWWWL |
| 15 | Levanger | 30 | 6 | 11 | 13 | 47:51 | 29 | LLWLL |
| 16 | Sandnes | 30 | 4 | 5 | 21 | 26:80 | 17 | LLLLD |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H
















