Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 0)
89'53''
Marcus Johnson Mehnert
Jonas Torrissen Therkelsen
89'31''
Jonatan Braut Brunes
Ole Enersen
85'17''
Kaloyan Kostadinov
Simen Wangberg
83'36''
Kreshnik Krasniqi
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.19
X
3.50
2
3.25
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.19
- 1
2.26
Rise
3.20%
Tỷ lệ cược nhà
2.19
2.26
10 trận gần đây nhất
2W 2D 6L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Stroemsgodset | 30 | 13 | 3 | 14 | 37:35 | 42 |
| 15 | Stabaek | 30 | 7 | 8 | 15 | 30:48 | 29 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.6
Bàn thắng trung bình
13.0
2.01
Bàn thua trung bình
1.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHigraff, Daniel

Địa điểmNadderud (Bekkestua, Norway)
Thống kê kỹ thuật
70%
Kiểm soát bóng (%)
30%
12
Tổng số cú sút
7
4
Sút trúng đích
2
5
Sút ra ngoài
3
3
Chặn cú sút
2
1
Thủ môn cứu thua
4
9
Phạm lỗi
10
1
Số thẻ phạt
4
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
0
Việt vị
2
32
Ném biên
12
1
Chấn thương
1
3
Thay người
3
12
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodoe/Glimt | 30 | 22 | 4 | 4 | 78:38 | 70 | WLWWW |
| 2 | Brann | 30 | 19 | 4 | 7 | 55:35 | 61 | LWWWD |
| 3 | Tromsoe | 30 | 19 | 4 | 7 | 48:33 | 61 | DWWLW |
| 4 | Viking | 30 | 18 | 4 | 8 | 61:48 | 58 | LWWLL |
| 5 | Molde | 30 | 15 | 6 | 9 | 65:39 | 51 | DWWLL |
| 6 | Lillestroem | 30 | 13 | 4 | 13 | 49:49 | 43 | LDLWL |
| 7 | Stroemsgodset | 30 | 13 | 3 | 14 | 37:35 | 42 | WWLWW |
| 8 | Sarpsborg | 30 | 12 | 5 | 13 | 55:52 | 41 | LLLWD |
| 9 | Rosenborg | 30 | 11 | 6 | 13 | 46:50 | 39 | WLLWW |
| 10 | Odd | 30 | 10 | 8 | 12 | 42:44 | 38 | WDLLW |
| 11 | HamKam | 30 | 10 | 4 | 16 | 39:59 | 34 | DLWWL |
| 12 | Haugesund | 30 | 9 | 6 | 15 | 34:40 | 33 | WLLLW |
| 13 | Sandefjord | 30 | 8 | 7 | 15 | 47:55 | 31 | WLWWD |
| 14 | Valerenga | 30 | 7 | 8 | 15 | 39:50 | 29 | LWDWD |
| 15 | Stabaek | 30 | 7 | 8 | 15 | 30:48 | 29 | LWDLD |
| 16 | Aalesund | 30 | 5 | 3 | 22 | 23:73 | 18 | LLLLL |
Champions League Qualification
UEFA Conference League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H











































