Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +4'24''
Jakob Napoleon Romsaas
90'00''
Sakarias Opsahl
Anders Jenssen
88'30''
Winston Robin Yaw Paintsil
El Hadji Malick Diouf
81'26''
Rasmus Eggen Vinge
Keegan Jelacic
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.90
X
3.50
2
2.38
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.90
- 1
3.40
Rise
17.24%
Tỷ lệ cược nhà
2.90
3.40
10 trận gần đây nhất
4W 1D 5L
1W 2D 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tromsoe | 30 | 19 | 4 | 7 | 48:33 | 61 |
| 15 | Stabaek | 30 | 7 | 8 | 15 | 30:48 | 29 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.6
Bàn thắng trung bình
11.0
2.01
Bàn thua trung bình
2.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMoen, Christian

Địa điểmNadderud (Bekkestua, Norway)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
5
Tổng số cú sút
9
1
Sút trúng đích
4
4
Sút ra ngoài
2
0
Chặn cú sút
3
3
Thủ môn cứu thua
1
4
Phạm lỗi
8
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
28
Ném biên
12
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
9
Sút phạt
5
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodoe/Glimt | 30 | 22 | 4 | 4 | 78:38 | 70 | WLWWW |
| 2 | Brann | 30 | 19 | 4 | 7 | 55:35 | 61 | LWWWD |
| 3 | Tromsoe | 30 | 19 | 4 | 7 | 48:33 | 61 | DWWLW |
| 4 | Viking | 30 | 18 | 4 | 8 | 61:48 | 58 | LWWLL |
| 5 | Molde | 30 | 15 | 6 | 9 | 65:39 | 51 | DWWLL |
| 6 | Lillestroem | 30 | 13 | 4 | 13 | 49:49 | 43 | LDLWL |
| 7 | Stroemsgodset | 30 | 13 | 3 | 14 | 37:35 | 42 | WWLWW |
| 8 | Sarpsborg | 30 | 12 | 5 | 13 | 55:52 | 41 | LLLWD |
| 9 | Rosenborg | 30 | 11 | 6 | 13 | 46:50 | 39 | WLLWW |
| 10 | Odd | 30 | 10 | 8 | 12 | 42:44 | 38 | WDLLW |
| 11 | HamKam | 30 | 10 | 4 | 16 | 39:59 | 34 | DLWWL |
| 12 | Haugesund | 30 | 9 | 6 | 15 | 34:40 | 33 | WLLLW |
| 13 | Sandefjord | 30 | 8 | 7 | 15 | 47:55 | 31 | WLWWD |
| 14 | Valerenga | 30 | 7 | 8 | 15 | 39:50 | 29 | LWDWD |
| 15 | Stabaek | 30 | 7 | 8 | 15 | 30:48 | 29 | LWDLD |
| 16 | Aalesund | 30 | 5 | 3 | 22 | 23:73 | 18 | LLLLL |
Champions League Qualification
UEFA Conference League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H










































