Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 0)
77'13''
Esteban Lepaul
Pierrick Capelle
76'58''
Zinedine Ferhat
Sidiki Cherif
72'46''
Valentin Atangana
Teddy Teuma
65'53''
Yassin Belkhdim
Ibrahima Niane
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.90
X
3.65
2
4.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.90
- 1
1.92
Rise
1.05%
Tỷ lệ cược nhà
1.90
1.92
10 trận gần đây nhất
6W 3D 1L
5W 4D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Angers | 34 | 10 | 6 | 18 | 32:53 | 36 |
| 16 | Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33:47 | 33 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.8
Bàn thắng trung bình
11.4
1.61
Bàn thua trung bình
1.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBatta, Florent

Địa điểmStade Auguste-Delaune (Reims, France)
Thống kê kỹ thuật
62%
Kiểm soát bóng (%)
38%
13
Tổng số cú sút
8
5
Sút trúng đích
2
4
Sút ra ngoài
5
4
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
5
13
Phạm lỗi
6
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
3
16
Ném biên
16
1
Chấn thương
3
4
Thay người
4
9
Sút phạt
15
1
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 34 | 26 | 6 | 2 | 92:35 | 84 | WWLLD |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 74:47 | 65 | WWDWW |
| 3 | Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 63:41 | 61 | LWWDD |
| 4 | Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 66:41 | 60 | WLWWW |
| 5 | Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 52:36 | 60 | WLDWW |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 65:46 | 57 | WLLWL |
| 7 | Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 56:44 | 57 | LLWWD |
| 8 | Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 42:39 | 52 | WDWLW |
| 9 | Stade Brest 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 52:59 | 50 | LWWLL |
| 10 | Toulouse | 34 | 11 | 9 | 14 | 44:43 | 42 | WDWDL |
| 11 | Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 48:51 | 42 | LDLWL |
| 12 | Stade Rennais | 34 | 13 | 2 | 19 | 51:50 | 41 | LWLLW |
| 13 | Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 39:52 | 36 | WDLDD |
| 14 | Angers | 34 | 10 | 6 | 18 | 32:53 | 36 | LWWLL |
| 15 | Le Havre | 34 | 10 | 4 | 20 | 40:71 | 34 | WLWDL |
| 16 | Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33:47 | 33 | DDLLL |
| 17 | Saint-Etienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 39:77 | 30 | LWLLW |
| 18 | Montpellier | 34 | 4 | 4 | 26 | 23:79 | 16 | LLLDL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H















































