Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 2)
90'00'' +6'49''
Emanuel Emegha
0 - 2
90'00'' +5'43''
Emanuel Emegha
Dilane Bakwa
90'00'' +4'58''
Felix Lemarechal
87'00''
Valentin Barco
Eduard Sobol
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.64
X
4.10
2
5.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.64
- 1
1.85
Rise
12.80%
Tỷ lệ cược nhà
1.64
1.85
10 trận gần đây nhất
7W 3D 0L
7W 3D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 56:44 | 57 |
| 8 | Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 42:39 | 52 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.4
Bàn thắng trung bình
22.0
1.82
Bàn thua trung bình
1.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMillot, Benoit

Địa điểmStade Bollaert-Delelis (Lens, France)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
6
Tổng số cú sút
13
0
Sút trúng đích
4
4
Sút ra ngoài
6
2
Chặn cú sút
3
3
Thủ môn cứu thua
0
12
Phạm lỗi
14
5
Số thẻ phạt
2
4
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
0
21
Ném biên
14
1
Chấn thương
3
4
Thay người
4
14
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 34 | 26 | 6 | 2 | 92:35 | 84 | WWLLD |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 74:47 | 65 | WWDWW |
| 3 | Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 63:41 | 61 | LWWDD |
| 4 | Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 66:41 | 60 | WLWWW |
| 5 | Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 52:36 | 60 | WLDWW |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 65:46 | 57 | WLLWL |
| 7 | Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 56:44 | 57 | LLWWD |
| 8 | Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 42:39 | 52 | WDWLW |
| 9 | Stade Brest 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 52:59 | 50 | LWWLL |
| 10 | Toulouse | 34 | 11 | 9 | 14 | 44:43 | 42 | WDWDL |
| 11 | Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 48:51 | 42 | LDLWL |
| 12 | Stade Rennais | 34 | 13 | 2 | 19 | 51:50 | 41 | LWLLW |
| 13 | Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 39:52 | 36 | WDLDD |
| 14 | Angers | 34 | 10 | 6 | 18 | 32:53 | 36 | LWWLL |
| 15 | Le Havre | 34 | 10 | 4 | 20 | 40:71 | 34 | WLWDL |
| 16 | Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33:47 | 33 | DDLLL |
| 17 | Saint-Etienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 39:77 | 30 | LWLLW |
| 18 | Montpellier | 34 | 4 | 4 | 26 | 23:79 | 16 | LLLDL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































