Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 2)
90'00'' +1'58''
Seko Fofana
1 - 2
90'00'' +1'06''
Seko Fofana
Ignatius Kpene Ganago
83'49''
Jonathan Clauss
Corentin Jean
78'38''
Florian Sotoca
Ignatius Kpene Ganago
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.75
X
3.25
2
2.50
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.75
- 1
3.25
Rise
18.18%
Tỷ lệ cược nhà
2.75
3.25
10 trận gần đây nhất
5W 4D 1L
2W 3D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lens | 38 | 17 | 11 | 10 | 62:48 | 62 |
| 12 | Reims | 38 | 11 | 13 | 14 | 43:44 | 46 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.81
Bàn thắng trung bình
22.2
1.62
Bàn thua trung bình
11.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiFernandes Ferreira, Vitor Jorge

Địa điểmStade Auguste-Delaune (Reims, France)
Thống kê kỹ thuật
32%
Kiểm soát bóng (%)
68%
8
Tổng số cú sút
21
2
Sút trúng đích
5
5
Sút ra ngoài
7
1
Chặn cú sút
9
3
Thủ môn cứu thua
1
12
Phạm lỗi
9
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
14
Ném biên
17
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
9
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
10
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 38 | 26 | 8 | 4 | 90:36 | 86 | WWDDD |
| 2 | Marseille | 38 | 21 | 8 | 9 | 63:38 | 71 | WLWLW |
| 3 | Monaco | 38 | 20 | 9 | 9 | 65:40 | 69 | DWWWW |
| 4 | Stade Rennais | 38 | 20 | 6 | 12 | 82:40 | 66 | DWLWW |
| 5 | Nice | 38 | 20 | 7 | 11 | 52:36 | 66 | WLWWW |
| 6 | Strasbourg Alsace | 38 | 17 | 12 | 9 | 60:43 | 63 | LWWDL |
| 7 | Lens | 38 | 17 | 11 | 10 | 62:48 | 62 | DWWDD |
| 8 | Lyon | 38 | 17 | 11 | 10 | 66:51 | 61 | WWLWW |
| 9 | Nantes | 38 | 15 | 10 | 13 | 55:48 | 55 | DLWDW |
| 10 | Lille | 38 | 14 | 13 | 11 | 48:48 | 55 | DWLLW |
| 11 | Stade Brest 29 | 38 | 13 | 9 | 16 | 49:57 | 48 | LLLWW |
| 12 | Reims | 38 | 11 | 13 | 14 | 43:44 | 46 | LWLWL |
| 13 | Montpellier | 38 | 12 | 7 | 19 | 49:61 | 43 | LLLDL |
| 14 | Angers | 38 | 10 | 11 | 17 | 44:55 | 41 | WLWLD |
| 15 | Troyes | 38 | 9 | 11 | 18 | 37:53 | 38 | DLDWL |
| 16 | Lorient | 38 | 8 | 12 | 18 | 35:63 | 36 | DDLLL |
| 17 | Clermont Foot | 38 | 9 | 9 | 20 | 38:69 | 36 | LLWLD |
| 18 | Saint-Etienne | 38 | 7 | 11 | 20 | 42:77 | 32 | LDDLL |
| 19 | Metz | 38 | 6 | 13 | 19 | 35:69 | 31 | LWWDL |
| 20 | Bordeaux | 38 | 6 | 13 | 19 | 52:91 | 31 | WDLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































