Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +2'48''
Thomas Mangani
83'09''
Ruben Aguilar
Djibril Sidibe
82'51''
Aleksandr Golovin
Maghnes Akliouche
82'21''
Abdoulaye Bamba
Waniss Taibi
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.32
X
5.00
2
9.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.32
- 1
1.31
Drop
0.76%
Tỷ lệ cược nhà
1.32
1.31
10 trận gần đây nhất
8W 1D 1L
8W 0D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Monaco | 38 | 20 | 9 | 9 | 65:40 | 69 |
| 14 | Angers | 38 | 10 | 11 | 17 | 44:55 | 41 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.02
Bàn thắng trung bình
1.4
0.6
Bàn thua trung bình
21.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBen el Hadj, Hakim

Địa điểmStade Louis II (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
44%
Kiểm soát bóng (%)
56%
13
Tổng số cú sút
11
6
Sút trúng đích
5
3
Sút ra ngoài
4
4
Chặn cú sút
2
5
Thủ môn cứu thua
5
14
Phạm lỗi
12
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
8
Việt vị
1
18
Ném biên
16
3
Chấn thương
0
5
Thay người
5
13
Sút phạt
22
-
Sút hỏng phạt đền
-
8
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 38 | 26 | 8 | 4 | 90:36 | 86 | WWDDD |
| 2 | Marseille | 38 | 21 | 8 | 9 | 63:38 | 71 | WLWLW |
| 3 | Monaco | 38 | 20 | 9 | 9 | 65:40 | 69 | DWWWW |
| 4 | Stade Rennais | 38 | 20 | 6 | 12 | 82:40 | 66 | DWLWW |
| 5 | Nice | 38 | 20 | 7 | 11 | 52:36 | 66 | WLWWW |
| 6 | Strasbourg Alsace | 38 | 17 | 12 | 9 | 60:43 | 63 | LWWDL |
| 7 | Lens | 38 | 17 | 11 | 10 | 62:48 | 62 | DWWDD |
| 8 | Lyon | 38 | 17 | 11 | 10 | 66:51 | 61 | WWLWW |
| 9 | Nantes | 38 | 15 | 10 | 13 | 55:48 | 55 | DLWDW |
| 10 | Lille | 38 | 14 | 13 | 11 | 48:48 | 55 | DWLLW |
| 11 | Stade Brest 29 | 38 | 13 | 9 | 16 | 49:57 | 48 | LLLWW |
| 12 | Reims | 38 | 11 | 13 | 14 | 43:44 | 46 | LWLWL |
| 13 | Montpellier | 38 | 12 | 7 | 19 | 49:61 | 43 | LLLDL |
| 14 | Angers | 38 | 10 | 11 | 17 | 44:55 | 41 | WLWLD |
| 15 | Troyes | 38 | 9 | 11 | 18 | 37:53 | 38 | DLDWL |
| 16 | Lorient | 38 | 8 | 12 | 18 | 35:63 | 36 | DDLLL |
| 17 | Clermont Foot | 38 | 9 | 9 | 20 | 38:69 | 36 | LLWLD |
| 18 | Saint-Etienne | 38 | 7 | 11 | 20 | 42:77 | 32 | LDDLL |
| 19 | Metz | 38 | 6 | 13 | 19 | 35:69 | 31 | LWWDL |
| 20 | Bordeaux | 38 | 6 | 13 | 19 | 52:91 | 31 | WDLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H




















































