Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Club NXT | 22 | 13 | 4 | 5 | 48:13 | 43 |
| 4 | Standard Liege | 22 | 12 | 5 | 5 | 37:29 | 41 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.2
Bàn thắng trung bình
1.4
2.0
Bàn thua trung bình
0.4
Thông tin trận đấu
Địa điểmStade Maurice Dufrasne (Liege, Belgium)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KRC Genk | 22 | 18 | 3 | 1 | 65:22 | 57 | LDWWW |
| 2 | Anderlecht | 22 | 16 | 2 | 4 | 51:16 | 50 | WWLWL |
| 3 | Club NXT | 22 | 13 | 4 | 5 | 48:13 | 43 | WDWDW |
| 4 | Standard Liege | 22 | 12 | 5 | 5 | 37:29 | 41 | DDLDW |
| 5 | Gent B | 22 | 12 | 4 | 6 | 38:29 | 40 | WWWLW |
| 6 | Sint-Truidense VV | 22 | 6 | 5 | 11 | 27:40 | 23 | DLWLL |
| 7 | Jeugd Royal Charleroi SC | 22 | 6 | 4 | 12 | 21:47 | 22 | DLLLL |
| 8 | Cercle | 22 | 5 | 6 | 11 | 27:35 | 21 | WDWLL |
| 9 | Oud Heverlee Leuven B | 22 | 6 | 3 | 13 | 27:39 | 21 | DWLLL |
| 10 | Royal Antwerp FC | 22 | 5 | 5 | 12 | 26:42 | 20 | LWLDD |
| 11 | SV Zulte Waregem | 22 | 5 | 3 | 14 | 28:52 | 18 | LLLLW |
| 12 | Yellow Red KV Mechelen | 22 | 4 | 4 | 14 | 18:49 | 16 | LWLLW |
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H











