Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 3)
1 - 4
86'56''
Laurent Depoitre
Matias Fernandez
81'23''
Andrew Hjulsager
Hugo Gambor
80'57''
Kelvin Yeboah
Soufiane Benjdida
80'47''
Cihan Canak
Hakim Sahabo
Full Time (1 - 4)
Tỷ lệ cược
1
3.55
X
3.95
2
1.93
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.55
- 1
2.80
Drop
21.13%
Tỷ lệ cược nhà
3.55
2.80
10 trận gần đây nhất
2W 4D 4L
2W 5D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.21
Bàn thắng trung bình
41.8
1.64
Bàn thua trung bình
10.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiVan Damme, Kevin

Địa điểmStade Maurice Dufrasne (Liege, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
41%
Kiểm soát bóng (%)
59%
7
Tổng số cú sút
17
2
Sút trúng đích
5
5
Sút ra ngoài
8
0
Chặn cú sút
4
1
Thủ môn cứu thua
1
11
Phạm lỗi
6
1
Số thẻ phạt
0
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
12
Ném biên
19
2
Chấn thương
0
4
Thay người
5
7
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
11
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 40 | 21 | 12 | 7 | 83:35 | 50 | DWDWW |
| 2 | Union Gilloise | 40 | 25 | 9 | 6 | 80:43 | 49 | WWDDW |
| 3 | Anderlecht | 40 | 22 | 11 | 7 | 70:42 | 46 | LLWDD |
| 4 | Cercle Brugge | 40 | 17 | 9 | 14 | 57:47 | 37 | DLWWD |
| 5 | Genk | 40 | 16 | 12 | 12 | 59:48 | 37 | LLWLL |
| 6 | Royal Antwerp | 40 | 16 | 10 | 14 | 62:45 | 32 | WLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H







































