Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (1 - 1)
3 - 1
86'18''
Ulrik Danbolt
Eirik Dahl Asvestad
80'57''
Marcus Paulsen
Terry Benjamin
80'48''
Nikolai Jakobsen Hristov
Sindre Engja Rindal
80'36''
Adrian Rogulj
Yaw Agyeman
Full Time (3 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.00
X
3.75
2
3.55
Biến động tỷ lệ cược
- 18 Aug 20:02
- 26 Aug 14:59
- 1
2.00
- 1
1.91
Drop
4.50%
Tỷ lệ cược nhà
2.00
1.91
10 trận gần đây nhất
4W 3D 3L
5W 4D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38:55 | 26 |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26:61 | 19 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.83
Bàn thắng trung bình
11.4
3.41
Bàn thua trung bình
33.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAl-Fahad, Abdulhadi

Địa điểmStrommen Stadion (Strommen, Norway)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
0
Số thẻ phạt
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
5
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74:39 | 55 | WWWWW |
| 2 | Kongsvinger | 24 | 16 | 5 | 3 | 70:35 | 53 | WWDWD |
| 3 | Stroemsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61:31 | 51 | WWWDW |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57:31 | 45 | LWLLL |
| 5 | Odd | 24 | 11 | 6 | 7 | 50:38 | 39 | WWLDW |
| 6 | Bryne FK | 24 | 12 | 2 | 10 | 33:31 | 38 | WWWLL |
| 7 | Hoedd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40:48 | 34 | LLLDW |
| 8 | Ranheim | 24 | 9 | 4 | 11 | 61:58 | 31 | WWDDL |
| 9 | Egersunds | 24 | 8 | 5 | 11 | 36:49 | 29 | LLDDD |
| 10 | Lyn 1896 | 24 | 8 | 4 | 12 | 39:49 | 28 | LLWDD |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38:55 | 26 | DLDWW |
| 12 | Sandnes | 24 | 7 | 4 | 13 | 35:45 | 25 | DLLDW |
| 13 | Moss FK | 24 | 7 | 4 | 13 | 38:54 | 25 | LWLWL |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38:53 | 23 | LDLLD |
| 15 | Asane | 24 | 5 | 5 | 14 | 34:53 | 19 | LLDDD |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26:61 | 19 | LWLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored









































