Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 1)
1 - 1
88'09''
Snorre Strand Nilsen
87'32''
William Kurtovic
Pal Alexander Kirkevold
87'29''
John Olav Norheim
Anton Ekeroth
81'08''
Nikolaj Duus Moller
Marko Farji
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.89
X
3.85
2
3.85
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.89
- 1
1.93
Rise
2.12%
Tỷ lệ cược nhà
1.89
1.93
10 trận gần đây nhất
4W 2D 4L
5W 5D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Stroemsgodset | 30 | 10 | 8 | 12 | 32:40 | 38 |
| 12 | HamKam | 30 | 8 | 9 | 13 | 34:39 | 33 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.41
Bàn thắng trung bình
11.4
0.61
Bàn thua trung bình
12.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiEskas, Espen Andreas

Địa điểmMarienlyst Stadion (Drammen, Norway)
Thống kê kỹ thuật
44%
Kiểm soát bóng (%)
56%
6
Tổng số cú sút
13
3
Sút trúng đích
3
2
Sút ra ngoài
9
1
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
2
4
Phạm lỗi
3
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
2
9
Ném biên
7
0
Chấn thương
0
2
Thay người
5
5
Sút phạt
4
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
14
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodoe/Glimt | 30 | 18 | 8 | 4 | 71:31 | 62 | WWDDL |
| 2 | Brann | 30 | 17 | 8 | 5 | 55:33 | 59 | DLWWW |
| 3 | Viking | 30 | 16 | 9 | 5 | 61:39 | 57 | DWWWW |
| 4 | Rosenborg | 30 | 16 | 5 | 9 | 52:39 | 53 | WDWWW |
| 5 | Molde | 30 | 15 | 7 | 8 | 64:36 | 52 | LWDDW |
| 6 | Fredrikstad | 30 | 14 | 9 | 7 | 39:35 | 51 | WWDDL |
| 7 | Stroemsgodset | 30 | 10 | 8 | 12 | 32:40 | 38 | WLWLW |
| 8 | KFUM Oslo | 30 | 9 | 10 | 11 | 35:36 | 37 | WLLLL |
| 9 | Sarpsborg | 30 | 10 | 7 | 13 | 43:55 | 37 | WDDWL |
| 10 | Sandefjord | 30 | 9 | 7 | 14 | 41:46 | 34 | LWWLW |
| 11 | Kristiansund | 30 | 8 | 10 | 12 | 32:45 | 34 | LWLDL |
| 12 | HamKam | 30 | 8 | 9 | 13 | 34:39 | 33 | LLLDW |
| 13 | Tromsoe | 30 | 9 | 6 | 15 | 34:44 | 33 | LWLDL |
| 14 | Haugesund | 30 | 9 | 6 | 15 | 29:46 | 33 | WDWLW |
| 15 | Lillestroem | 30 | 7 | 3 | 20 | 33:63 | 24 | LLLLW |
| 16 | Odd | 30 | 5 | 8 | 17 | 26:54 | 23 | LLLLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H














































