Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (0 - 0)
88'03''
Gard Simenstad
Henrik Udahl
86'50''
Jo Inge Berget
Sveinn Aron Gudjohnsen
85'03''
No Penalty
79'00''
Tore Andre Soras
William Kurtovic
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.08
X
3.80
2
3.25
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.08
- 1
2.24
Rise
7.69%
Tỷ lệ cược nhà
2.08
2.24
10 trận gần đây nhất
7W 1D 2L
2W 3D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sarpsborg | 30 | 10 | 7 | 13 | 43:55 | 37 |
| 12 | HamKam | 30 | 8 | 9 | 13 | 34:39 | 33 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.4
Bàn thắng trung bình
21.2
2.82
Bàn thua trung bình
1.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHigraff, Daniel

Địa điểmBriskeby (Hamar, Norway)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
4
Tổng số cú sút
10
1
Sút trúng đích
4
3
Sút ra ngoài
6
0
Chặn cú sút
0
2
Thủ môn cứu thua
1
7
Phạm lỗi
8
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
21
Ném biên
16
0
Chấn thương
1
5
Thay người
5
9
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
11
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodoe/Glimt | 30 | 18 | 8 | 4 | 71:31 | 62 | WWDDL |
| 2 | Brann | 30 | 17 | 8 | 5 | 55:33 | 59 | DLWWW |
| 3 | Viking | 30 | 16 | 9 | 5 | 61:39 | 57 | DWWWW |
| 4 | Rosenborg | 30 | 16 | 5 | 9 | 52:39 | 53 | WDWWW |
| 5 | Molde | 30 | 15 | 7 | 8 | 64:36 | 52 | LWDDW |
| 6 | Fredrikstad | 30 | 14 | 9 | 7 | 39:35 | 51 | WWDDL |
| 7 | Stroemsgodset | 30 | 10 | 8 | 12 | 32:40 | 38 | WLWLW |
| 8 | KFUM Oslo | 30 | 9 | 10 | 11 | 35:36 | 37 | WLLLL |
| 9 | Sarpsborg | 30 | 10 | 7 | 13 | 43:55 | 37 | WDDWL |
| 10 | Sandefjord | 30 | 9 | 7 | 14 | 41:46 | 34 | LWWLW |
| 11 | Kristiansund | 30 | 8 | 10 | 12 | 32:45 | 34 | LWLDL |
| 12 | HamKam | 30 | 8 | 9 | 13 | 34:39 | 33 | LLLDW |
| 13 | Tromsoe | 30 | 9 | 6 | 15 | 34:44 | 33 | LWLDL |
| 14 | Haugesund | 30 | 9 | 6 | 15 | 29:46 | 33 | WDWLW |
| 15 | Lillestroem | 30 | 7 | 3 | 20 | 33:63 | 24 | LLLLW |
| 16 | Odd | 30 | 5 | 8 | 17 | 26:54 | 23 | LLLLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H














































