Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 2)
2nd Half (1 - 1)
90'00''
Bassel Zakaria Jradi
Walid Shour
89'43''
Osama Omari
83'32''
Aias Aosman
Osama Omari
81'00''
Abdul Rahman Weiss
Full Time (2 - 3)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.42
Bàn thắng trung bình
32.0
1.43
Bàn thua trung bình
20.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBeath, Chris

Địa điểmKing Abdullah II Stadium (Amman, Jordan)
Thống kê kỹ thuật
48%
Kiểm soát bóng (%)
52%
9
Tổng số cú sút
6
4
Sút trúng đích
6
4
Sút ra ngoài
0
1
Chặn cú sút
0
3
Thủ môn cứu thua
2
18
Phạm lỗi
10
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
0
24
Ném biên
13
1
Chấn thương
3
4
Thay người
4
10
Sút phạt
21
-
Sút hỏng phạt đền
-
8
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iran | 10 | 8 | 1 | 1 | 15:4 | 25 |
| 2 | Korea Republic | 10 | 7 | 2 | 1 | 13:3 | 23 |
| 3 | UAE | 10 | 3 | 3 | 4 | 7:7 | 12 |
| 4 | Iraq | 10 | 1 | 6 | 3 | 6:12 | 9 |
| 5 | Syria | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:16 | 6 |
| 6 | Lebanon | 10 | 1 | 3 | 6 | 5:13 | 6 |
Qualified
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head






























