Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
0 - 2
45'00'' +1'44''
Takato Takeuchi
0 - 1
7'00''
Kai Sasaki
2nd Half (0 - 0)
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.21
X
3.40
2
3.30
Biến động tỷ lệ cược
- 16 Apr 03:58
- 17 Apr 02:41
- 1
2.21
- 1
2.33
Rise
5.43%
Tỷ lệ cược nhà
2.21
2.33
10 trận gần đây nhất
5W 3D 2L
6W 1D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sagamihara | 18 | 7 | 5 | 6 | 31:33 | 28 |
| 10 | Tochigi | 18 | 4 | 5 | 9 | 23:28 | 18 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.0
Bàn thắng trung bình
21.4
1.82
Bàn thua trung bình
1.6
Thông tin trận đấu
Địa điểmTochigi Green Stadium (Utsunomiya, Japan)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta | 18 | 11 | 5 | 2 | 32:15 | 43 | DWLWD |
| 2 | Blaublitz A | 18 | 11 | 2 | 5 | 23:14 | 35 | LDWWD |
| 3 | Shonan | 18 | 8 | 4 | 6 | 25:19 | 31 | LDLLL |
| 4 | Yokohama | 18 | 8 | 3 | 7 | 34:27 | 29 | WWWWW |
| 5 | Sagamihara | 18 | 7 | 5 | 6 | 31:33 | 28 | WDLDW |
| 6 | Thespa Gunma | 18 | 6 | 4 | 8 | 26:36 | 23 | LLWLD |
| 7 | Montedio | 18 | 6 | 2 | 10 | 20:25 | 22 | LDWLL |
| 8 | Tochigi City FC | 18 | 5 | 4 | 9 | 20:33 | 21 | WDLWD |
| 9 | Vanraure Hachinohe | 18 | 4 | 6 | 8 | 15:19 | 20 | DLDDD |
| 10 | Tochigi | 18 | 4 | 5 | 9 | 23:28 | 18 | DDDLD |
Playoffs
Placement matches
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H










