Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
1 - 1
38'00''
Tomoya Fujii
12'00''
Yoshihito Kondo
2nd Half (0 - 0)
Penalties (2 - 4)
Tỷ lệ cược
1
3.25
X
3.35
2
2.26
Biến động tỷ lệ cược
- 28 Apr 05:13
- 29 Apr 04:52
- 1
3.25
- 1
3.35
Rise
3.08%
Tỷ lệ cược nhà
3.25
3.35
10 trận gần đây nhất
6W 2D 2L
3W 2D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Shonan | 18 | 8 | 4 | 6 | 25:19 | 31 |
| 10 | Tochigi | 18 | 4 | 5 | 9 | 23:28 | 18 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.01
Bàn thắng trung bình
11.6
1.81
Bàn thua trung bình
11.6
Thông tin trận đấu
Địa điểmTochigi Green Stadium (Utsunomiya, Japan)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta | 18 | 11 | 5 | 2 | 32:15 | 43 | DWLWD |
| 2 | Blaublitz A | 18 | 11 | 2 | 5 | 23:14 | 35 | LDWWD |
| 3 | Shonan | 18 | 8 | 4 | 6 | 25:19 | 31 | LDLLL |
| 4 | Yokohama | 18 | 8 | 3 | 7 | 34:27 | 29 | WWWWW |
| 5 | Sagamihara | 18 | 7 | 5 | 6 | 31:33 | 28 | WDLDW |
| 6 | Thespa Gunma | 18 | 6 | 4 | 8 | 26:36 | 23 | LLWLD |
| 7 | Montedio | 18 | 6 | 2 | 10 | 20:25 | 22 | LDWLL |
| 8 | Tochigi City FC | 18 | 5 | 4 | 9 | 20:33 | 21 | WDLWD |
| 9 | Vanraure Hachinohe | 18 | 4 | 6 | 8 | 15:19 | 20 | DLDDD |
| 10 | Tochigi | 18 | 4 | 5 | 9 | 23:28 | 18 | DDDLD |
Playoffs
Placement matches
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H










