Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (1 - 2)
87'00''
Arda Kizildag
Kenan Kodro
86'00''
Edin Visca
Bosluk Arif
3 - 2
85'30''
Alexandru Maxim
80'00''
Batista Mendy
Huseyin Turkmen
Full Time (3 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.59
X
4.30
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.59
- 1
1.59
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.59
1.59
10 trận gần đây nhất
3W 5D 2L
7W 2D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Trabzonspor | 36 | 13 | 12 | 11 | 58:45 | 51 |
| 14 | Gaziantep | 36 | 12 | 9 | 15 | 45:50 | 45 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.63
Bàn thắng trung bình
21.4
1.62
Bàn thua trung bình
31.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKaraoglan, Atilla

Địa điểmPapara Park (Trabzon, Turkiye)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
12
Tổng số cú sút
10
5
Sút trúng đích
2
6
Sút ra ngoài
7
1
Chặn cú sút
1
0
Thủ môn cứu thua
2
10
Phạm lỗi
7
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
1
6
Ném biên
5
0
Chấn thương
1
5
Thay người
5
8
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 36 | 30 | 5 | 1 | 91:31 | 95 | WWWWW |
| 2 | Fenerbahce | 36 | 26 | 6 | 4 | 90:39 | 84 | WLWWL |
| 3 | Samsunspor | 36 | 19 | 7 | 10 | 55:41 | 64 | WDWWW |
| 4 | Besiktas | 36 | 17 | 11 | 8 | 59:36 | 62 | WLDWW |
| 5 | Basaksehir | 36 | 16 | 6 | 14 | 60:56 | 54 | LLWLW |
| 6 | Eyupspor | 36 | 15 | 8 | 13 | 52:47 | 53 | WLLLL |
| 7 | Trabzonspor | 36 | 13 | 12 | 11 | 58:45 | 51 | WDDLD |
| 8 | Goztepe Izmir | 36 | 13 | 11 | 12 | 59:50 | 50 | WLLDW |
| 9 | Rizespor | 36 | 15 | 4 | 17 | 52:58 | 49 | WWWLW |
| 10 | Kasimpasa | 36 | 11 | 14 | 11 | 62:63 | 47 | LDLWD |
| 11 | Konyaspor | 36 | 13 | 7 | 16 | 45:50 | 46 | LLWLW |
| 12 | Alanyaspor | 36 | 12 | 9 | 15 | 43:50 | 45 | WWDWD |
| 13 | Kayserispor | 36 | 11 | 12 | 13 | 45:57 | 45 | LDLWD |
| 14 | Gaziantep | 36 | 12 | 9 | 15 | 45:50 | 45 | DDDLL |
| 15 | Antalyaspor | 36 | 12 | 8 | 16 | 37:62 | 44 | LLDLW |
| 16 | Bodrum | 36 | 9 | 10 | 17 | 26:43 | 37 | LDDDL |
| 17 | Sivasspor | 36 | 9 | 8 | 19 | 44:60 | 35 | LLDLW |
| 18 | Hatayspor | 36 | 6 | 8 | 22 | 47:74 | 26 | LWWDL |
| 19 | Adana | 36 | 3 | 5 | 28 | 34:92 | 2 | DWLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































