Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00''
David Edvardsson
August Mikkelsen
79'59''
Alexander Thongla-Iad Warneryd
Anders Jenssen
69'00''
Kristian Stromland Lien
Moses Mawa
64'00''
Ieltsin Camoes
Daniel Braut
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.46
X
4.80
2
6.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.46
- 1
1.35
Drop
7.53%
Tỷ lệ cược nhà
1.46
1.35
10 trận gần đây nhất
4W 4D 2L
6W 2D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tromsoe | 30 | 18 | 3 | 9 | 50:36 | 57 |
| 11 | HamKam | 30 | 10 | 7 | 13 | 42:47 | 37 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.61
Bàn thắng trung bình
1.4
2.0
Bàn thua trung bình
12.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKringstad, Mathias Smehus

Địa điểmRomssa Arena (Tromso, Norway)
Thống kê kỹ thuật
56%
Kiểm soát bóng (%)
44%
15
Tổng số cú sút
12
2
Sút trúng đích
3
7
Sút ra ngoài
5
6
Chặn cú sút
4
3
Thủ môn cứu thua
1
12
Phạm lỗi
12
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
19
Ném biên
23
0
Chấn thương
0
4
Thay người
3
12
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 30 | 22 | 5 | 3 | 77:36 | 71 | WWWWW |
| 2 | Bodoe/Glimt | 30 | 22 | 4 | 4 | 85:28 | 70 | WWWLW |
| 3 | Tromsoe | 30 | 18 | 3 | 9 | 50:36 | 57 | WWLWW |
| 4 | Brann | 30 | 17 | 5 | 8 | 55:46 | 56 | WLDLL |
| 5 | Sandefjord | 30 | 15 | 3 | 12 | 55:42 | 48 | WWWLD |
| 6 | Valerenga | 30 | 13 | 4 | 13 | 49:50 | 43 | LDLWW |
| 7 | Rosenborg | 30 | 11 | 9 | 10 | 45:42 | 42 | WLWLD |
| 8 | Fredrikstad | 30 | 11 | 9 | 10 | 38:35 | 42 | LLWWD |
| 9 | Sarpsborg | 30 | 11 | 8 | 11 | 48:50 | 41 | WWLLW |
| 10 | Molde | 30 | 12 | 3 | 15 | 46:42 | 39 | LWWWL |
| 11 | HamKam | 30 | 10 | 7 | 13 | 42:47 | 37 | LWLWW |
| 12 | KFUM Oslo | 30 | 8 | 11 | 11 | 42:41 | 35 | LLDLL |
| 13 | Kristiansund | 30 | 9 | 7 | 14 | 34:59 | 34 | LDWLL |
| 14 | Bryne FK | 30 | 8 | 7 | 15 | 37:56 | 31 | WLWLL |
| 15 | Stroemsgodset | 30 | 6 | 2 | 22 | 37:72 | 20 | LLLLL |
| 16 | Haugesund | 30 | 2 | 3 | 25 | 22:80 | 9 | LLLWL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H













































