Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 1)
2nd Half (1 - 0)
79'49''
Abubacarr Sedi Kinteh
Jens Berland Husebo
79'44''
Vegard Erlien
August Mikkelsen
71'59''
Alie Conteh
James Ampofo
71'00''
Alexander Thongla-Iad Warneryd
Anders Jenssen
Full Time (3 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.43
X
4.90
2
6.60
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.43
- 1
1.50
Rise
4.90%
Tỷ lệ cược nhà
1.43
1.50
10 trận gần đây nhất
7W 2D 1L
7W 3D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tromsoe | 30 | 18 | 3 | 9 | 50:36 | 57 |
| 15 | Stroemsgodset | 30 | 6 | 2 | 22 | 37:72 | 20 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
4
1.63
Bàn thắng trung bình
12.4
2.01
Bàn thua trung bình
30.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMoen, Christian

Địa điểmRomssa Arena (Tromso, Norway)
Thống kê kỹ thuật
65%
Kiểm soát bóng (%)
35%
12
Tổng số cú sút
7
9
Sút trúng đích
2
2
Sút ra ngoài
5
1
Chặn cú sút
0
1
Thủ môn cứu thua
6
12
Phạm lỗi
5
3
Số thẻ phạt
1
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
1
14
Ném biên
14
1
Chấn thương
1
5
Thay người
2
6
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 30 | 22 | 5 | 3 | 77:36 | 71 | WWWWW |
| 2 | Bodoe/Glimt | 30 | 22 | 4 | 4 | 85:28 | 70 | WWWLW |
| 3 | Tromsoe | 30 | 18 | 3 | 9 | 50:36 | 57 | WWLWW |
| 4 | Brann | 30 | 17 | 5 | 8 | 55:46 | 56 | WLDLL |
| 5 | Sandefjord | 30 | 15 | 3 | 12 | 55:42 | 48 | WWWLD |
| 6 | Valerenga | 30 | 13 | 4 | 13 | 49:50 | 43 | LDLWW |
| 7 | Rosenborg | 30 | 11 | 9 | 10 | 45:42 | 42 | WLWLD |
| 8 | Fredrikstad | 30 | 11 | 9 | 10 | 38:35 | 42 | LLWWD |
| 9 | Sarpsborg | 30 | 11 | 8 | 11 | 48:50 | 41 | WWLLW |
| 10 | Molde | 30 | 12 | 3 | 15 | 46:42 | 39 | LWWWL |
| 11 | HamKam | 30 | 10 | 7 | 13 | 42:47 | 37 | LWLWW |
| 12 | KFUM Oslo | 30 | 8 | 11 | 11 | 42:41 | 35 | LLDLL |
| 13 | Kristiansund | 30 | 9 | 7 | 14 | 34:59 | 34 | LDWLL |
| 14 | Bryne FK | 30 | 8 | 7 | 15 | 37:56 | 31 | WLWLL |
| 15 | Stroemsgodset | 30 | 6 | 2 | 22 | 37:72 | 20 | LLLLL |
| 16 | Haugesund | 30 | 2 | 3 | 25 | 22:80 | 9 | LLLWL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H













































