Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (2 - 1)
90'00'' +4'14''
Eric Kitolano
89'00''
Kent-Are Antonsen
85'00''
Felix Winther
Elias Aarflot
77'00''
Dennis Gjengaar
Kevin Egell-Johnsen
Full Time (3 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.70
X
3.85
2
4.50
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.70
- 1
1.69
Drop
0.59%
Tỷ lệ cược nhà
1.70
1.69
10 trận gần đây nhất
5W 4D 1L
7W 2D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Odd | 30 | 13 | 6 | 11 | 43:45 | 45 |
| 7 | Tromsoe | 30 | 10 | 13 | 7 | 46:49 | 43 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.03
Bàn thắng trung bình
22.0
2.42
Bàn thua trung bình
31.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiGrotta, Marius Hansen

Địa điểmRomssa Arena (Tromso, Norway)
Thống kê kỹ thuật
45%
Kiểm soát bóng (%)
55%
13
Tổng số cú sút
4
8
Sút trúng đích
2
3
Sút ra ngoài
1
2
Chặn cú sút
1
0
Thủ môn cứu thua
5
4
Phạm lỗi
6
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
11
Ném biên
7
1
Chấn thương
0
3
Thay người
2
6
Sút phạt
5
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Molde | 30 | 25 | 3 | 2 | 71:25 | 78 | WWWWW |
| 2 | Bodoe/Glimt | 30 | 18 | 6 | 6 | 86:41 | 60 | WWLWW |
| 3 | Rosenborg | 30 | 16 | 8 | 6 | 69:44 | 56 | LWWLW |
| 4 | Lillestroem | 30 | 16 | 5 | 9 | 49:34 | 53 | WLLWL |
| 5 | Odd | 30 | 13 | 6 | 11 | 43:45 | 45 | DWWWL |
| 6 | Valerenga | 30 | 13 | 5 | 12 | 52:49 | 44 | LDDLL |
| 7 | Tromsoe | 30 | 10 | 13 | 7 | 46:49 | 43 | DWDDW |
| 8 | Sarpsborg | 30 | 12 | 5 | 13 | 57:54 | 41 | WDDDW |
| 9 | Aalesund | 30 | 10 | 9 | 11 | 32:45 | 39 | DWLWW |
| 10 | Haugesund | 30 | 10 | 8 | 12 | 42:46 | 38 | DDWLW |
| 11 | Viking | 30 | 9 | 8 | 13 | 48:54 | 35 | DLLDL |
| 12 | Stroemsgodset | 30 | 9 | 6 | 15 | 44:55 | 33 | LLLDL |
| 13 | HamKam | 30 | 6 | 13 | 11 | 33:43 | 31 | LLWDD |
| 14 | Sandefjord | 30 | 6 | 6 | 18 | 42:68 | 24 | LWDLL |
| 15 | Kristiansund | 30 | 5 | 8 | 17 | 37:60 | 23 | DDWLL |
| 16 | Jerv | 30 | 5 | 5 | 20 | 30:69 | 20 | DLDDL |
Champions League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H














































