Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (1 - 0)
88'00''
Daniele Franco
Lorenzo Bordo
82'00''
Ernesto Starita
Manuel Nocciolini
82'00''
Marco Piccinni
Christian Langella
75'00''
Christian Nunziante
Fabian Pavone
Full Time (1 - 2)
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Monopoli | 36 | 17 | 8 | 11 | 38:31 | 59 |
| 8 | Turris | 36 | 16 | 4 | 16 | 52:49 | 52 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.21
Bàn thắng trung bình
20.8
1.62
Bàn thua trung bình
10.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiArace, Mario Davide

Địa điểmStadio Amerigo Liguori (Torre del Greco, Italy)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
4
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bari | 36 | 22 | 9 | 5 | 52:26 | 75 | LDWWD |
| 2 | Catanzaro | 36 | 19 | 10 | 7 | 57:26 | 67 | WWWLD |
| 3 | Palermo | 36 | 18 | 12 | 6 | 64:33 | 66 | WWWWD |
| 4 | Avellino | 36 | 17 | 13 | 6 | 45:26 | 64 | LWLWW |
| 5 | Monopoli | 36 | 17 | 8 | 11 | 38:31 | 59 | WDLLW |
| 6 | Virtus Francavilla | 36 | 16 | 8 | 12 | 48:38 | 56 | LDLLD |
| 7 | Foggia | 36 | 13 | 15 | 8 | 62:51 | 54 | WDLDW |
| 8 | Turris | 36 | 16 | 4 | 16 | 52:49 | 52 | WWWLD |
| 9 | Guidonia Montecelio | 36 | 13 | 12 | 11 | 40:38 | 51 | LDWWD |
| 10 | Picerno | 36 | 14 | 8 | 14 | 41:45 | 50 | DWWLW |
| 11 | Stabia | 36 | 13 | 12 | 11 | 44:36 | 49 | WDWDD |
| 12 | Latina | 36 | 12 | 9 | 15 | 37:42 | 45 | WDLLL |
| 13 | Campobasso | 36 | 11 | 11 | 14 | 51:62 | 44 | DLWDD |
| 14 | Messina | 36 | 10 | 9 | 17 | 40:57 | 39 | LWDWD |
| 15 | Taranto FC | 36 | 8 | 15 | 13 | 31:40 | 39 | DDLWD |
| 16 | Potenza | 36 | 8 | 13 | 15 | 37:51 | 37 | DDWDL |
| 17 | Andria | 36 | 6 | 12 | 18 | 26:45 | 30 | LDLDD |
| 18 | Paganese | 36 | 6 | 8 | 22 | 36:69 | 26 | LLLLD |
| 19 | Vibonese | 36 | 3 | 12 | 21 | 24:60 | 21 | LLLDD |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored








































