Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00''
Alexandre Bonnet
Samuel Loric
88'54''
Enzo Bardeli
Angel Orelien
88'00''
Sambou Soumano
Alan Do Marcolino
72'48''
Mamadou Camara
Pape Ndiaga Yade
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.22
X
3.50
2
3.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.22
- 1
2.55
Rise
14.86%
Tỷ lệ cược nhà
2.22
2.55
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
0W 3D 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Dunkerque | 38 | 12 | 10 | 16 | 36:52 | 46 |
| 18 | Quevilly-Rouen | 38 | 7 | 17 | 14 | 51:55 | 38 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.2
Bàn thắng trung bình
11.2
1.61
Bàn thua trung bình
1.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPetit, Aurelien

Địa điểmStade Marcel Tribut (Dunkirk, France)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
5
Tổng số cú sút
13
-
Sút trúng đích
6
4
Sút ra ngoài
7
1
Chặn cú sút
-
5
Thủ môn cứu thua
-
8
Phạm lỗi
13
0
Số thẻ phạt
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
9
Việt vị
1
24
Ném biên
12
-
Chấn thương
2
4
Thay người
4
14
Sút phạt
17
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
12
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auxerre | 38 | 21 | 11 | 6 | 72:36 | 74 | WDWWW |
| 2 | Angers | 38 | 20 | 8 | 10 | 56:42 | 68 | DWWLW |
| 3 | Saint-Etienne | 38 | 19 | 8 | 11 | 48:31 | 65 | LDDWW |
| 4 | Rodez | 38 | 16 | 12 | 10 | 62:51 | 60 | WDLWW |
| 5 | Paris | 38 | 16 | 11 | 11 | 49:42 | 59 | DWLWL |
| 6 | Caen | 38 | 17 | 7 | 14 | 51:45 | 58 | WDWLW |
| 7 | Stade Lavallois | 38 | 15 | 10 | 13 | 40:45 | 55 | WLLWL |
| 8 | Amiens | 38 | 12 | 17 | 9 | 36:36 | 53 | WDWDD |
| 9 | Guingamp | 38 | 13 | 12 | 13 | 44:40 | 51 | LLDWL |
| 10 | Pau | 38 | 13 | 12 | 13 | 60:57 | 51 | LLLLD |
| 11 | Grenoble | 38 | 13 | 12 | 13 | 43:44 | 51 | LWWLL |
| 12 | Bordeaux | 38 | 14 | 9 | 15 | 50:52 | 50 | WLWLW |
| 13 | Bastia | 38 | 14 | 9 | 15 | 44:48 | 50 | DWLLW |
| 14 | Annecy | 38 | 12 | 10 | 16 | 49:50 | 46 | DLWWL |
| 15 | AC Ajaccio | 38 | 12 | 10 | 16 | 35:46 | 46 | LLLDL |
| 16 | Dunkerque | 38 | 12 | 10 | 16 | 36:52 | 46 | DDWLL |
| 17 | Troyes | 38 | 9 | 15 | 14 | 43:50 | 42 | DWDDL |
| 18 | Quevilly-Rouen | 38 | 7 | 17 | 14 | 51:55 | 38 | WLLDD |
| 19 | Concarneau | 38 | 10 | 8 | 20 | 39:57 | 38 | LWLLL |
| 20 | Valenciennes | 38 | 5 | 12 | 21 | 26:55 | 27 | LWWWL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head













































