Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (2 - 0)
90'00'' +7'10''
Isaac Matondo
90'00'' +5'38''
Farid El Melali
Lois Diony
91'00'' +5'27''
Zinedine Ferhat
Player On Bench
83'16''
Yanis Merdji
Isaac Matondo
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.86
X
3.45
2
4.50
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.86
- 1
1.68
Drop
9.68%
Tỷ lệ cược nhà
1.86
1.68
10 trận gần đây nhất
5W 3D 2L
8W 0D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Angers | 38 | 20 | 8 | 10 | 56:42 | 68 |
| 19 | Concarneau | 38 | 10 | 8 | 20 | 39:57 | 38 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.22
Bàn thắng trung bình
1.6
1.0
Bàn thua trung bình
20.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLepaysant, Benjamin

Địa điểmStade Raymond Kopa (Angers, France)
Thống kê kỹ thuật
49%
Kiểm soát bóng (%)
51%
16
Tổng số cú sút
10
10
Sút trúng đích
7
5
Sút ra ngoài
3
1
Chặn cú sút
-
7
Thủ môn cứu thua
7
12
Phạm lỗi
8
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Việt vị
1
19
Ném biên
25
4
Chấn thương
-
3
Thay người
5
9
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
12
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auxerre | 38 | 21 | 11 | 6 | 72:36 | 74 | WDWWW |
| 2 | Angers | 38 | 20 | 8 | 10 | 56:42 | 68 | DWWLW |
| 3 | Saint-Etienne | 38 | 19 | 8 | 11 | 48:31 | 65 | LDDWW |
| 4 | Rodez | 38 | 16 | 12 | 10 | 62:51 | 60 | WDLWW |
| 5 | Paris | 38 | 16 | 11 | 11 | 49:42 | 59 | DWLWL |
| 6 | Caen | 38 | 17 | 7 | 14 | 51:45 | 58 | WDWLW |
| 7 | Stade Lavallois | 38 | 15 | 10 | 13 | 40:45 | 55 | WLLWL |
| 8 | Amiens | 38 | 12 | 17 | 9 | 36:36 | 53 | WDWDD |
| 9 | Guingamp | 38 | 13 | 12 | 13 | 44:40 | 51 | LLDWL |
| 10 | Pau | 38 | 13 | 12 | 13 | 60:57 | 51 | LLLLD |
| 11 | Grenoble | 38 | 13 | 12 | 13 | 43:44 | 51 | LWWLL |
| 12 | Bordeaux | 38 | 14 | 9 | 15 | 50:52 | 50 | WLWLW |
| 13 | Bastia | 38 | 14 | 9 | 15 | 44:48 | 50 | DWLLW |
| 14 | Annecy | 38 | 12 | 10 | 16 | 49:50 | 46 | DLWWL |
| 15 | AC Ajaccio | 38 | 12 | 10 | 16 | 35:46 | 46 | LLLDL |
| 16 | Dunkerque | 38 | 12 | 10 | 16 | 36:52 | 46 | DDWLL |
| 17 | Troyes | 38 | 9 | 15 | 14 | 43:50 | 42 | DWDDL |
| 18 | Quevilly-Rouen | 38 | 7 | 17 | 14 | 51:55 | 38 | WLLDD |
| 19 | Concarneau | 38 | 10 | 8 | 20 | 39:57 | 38 | LWLLL |
| 20 | Valenciennes | 38 | 5 | 12 | 21 | 26:55 | 27 | LWWWL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head















































