Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 1)
90'00''
Serge Gnabry
Kai Havertz
89'56''
Lukas Klostermann
Emre Can
83'20''
Serhiy Sydorchuk
Yevhen Makarenko
83'05''
Matthias Ginter
Full Time (1 - 2)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.21
Bàn thắng trung bình
22.6
1.42
Bàn thua trung bình
11.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiGrinfeld, Orel

Địa điểmOlimpiyskiy National Sports Complex (Kiev, Ukraine)
Thống kê kỹ thuật
30%
Kiểm soát bóng (%)
70%
9
Tổng số cú sút
18
3
Sút trúng đích
13
5
Sút ra ngoài
4
1
Chặn cú sút
1
11
Thủ môn cứu thua
2
8
Phạm lỗi
17
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
0
19
Ném biên
12
0
Chấn thương
0
4
Thay người
3
17
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
0
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:3 | 11 |
| 2 | Germany | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:13 | 9 |
| 3 | Switzerland | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:8 | 6 |
| 4 | Ukraine | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:13 | 6 |
Finals
Relegation
Đội hình
Xem thêm
H2H


































