Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.0
Bàn thắng trung bình
12.0
1.21
Bàn thua trung bình
1.0
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:1 | 7 |
| 2 | Finland | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:3 | 5 |
| 3 | Ukraine | 3 | 1 | 1 | 1 | 9:3 | 4 |
| 4 | Liechtenstein | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:16 | 0 |
Next group phase
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H



