Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 2)
90'00'' +5'38''
Jesus David Arrieta Farak
1 - 3
90'00'' +3'02''
Hernan Barcos
Pablo Lavandeira
90'00'' +1'56''
Christian Cueva
Player On Bench
83'21''
Denilson Vargas
Jesus David Arrieta Farak
Full Time (1 - 3)
Tỷ lệ cược
1
4.50
X
3.75
2
1.79
Biến động tỷ lệ cược
- 1
4.50
- 1
3.20
Drop
28.89%
Tỷ lệ cược nhà
4.50
3.20
10 trận gần đây nhất
1W 4D 5L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 36 | 24 | 7 | 5 | 55:22 | 79 |
| 17 | Comercio | 36 | 9 | 9 | 18 | 42:72 | 36 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.81
Bàn thắng trung bình
31.0
0.63
Bàn thua trung bình
11.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHaro, Diego

Địa điểmEstadio IPD de Nueva Cajamarca (Tarapoto, Peru)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
12
Tổng số cú sút
9
1
Sút trúng đích
6
6
Sút ra ngoài
3
5
Chặn cú sút
-
3
Thủ môn cứu thua
-
10
Phạm lỗi
17
3
Số thẻ phạt
6
2
Thẻ vàng
5
1
Thẻ đỏ
1
3
Việt vị
-
16
Ném biên
25
-
Chấn thương
2
5
Thay người
3
17
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 36 | 24 | 7 | 5 | 55:22 | 79 | LDWDW |
| 2 | Universitario | 36 | 22 | 7 | 7 | 57:22 | 73 | WDWDW |
| 3 | Sporting Cristal | 36 | 19 | 14 | 3 | 64:31 | 71 | WLWLD |
| 4 | Melgar | 36 | 17 | 12 | 7 | 55:35 | 63 | WWDWW |
| 5 | Huancayo | 36 | 16 | 8 | 12 | 52:39 | 56 | LWLWD |
| 6 | Asociacion Deportiva Tarma | 36 | 14 | 13 | 9 | 44:36 | 55 | DDWWW |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 36 | 13 | 13 | 10 | 56:47 | 51 | LWDLL |
| 8 | U. Cesar Vallejo | 36 | 14 | 9 | 13 | 50:42 | 51 | WDLWL |
| 9 | Cusco | 36 | 14 | 8 | 14 | 42:45 | 50 | LDLWL |
| 10 | Cienciano | 36 | 13 | 9 | 14 | 44:48 | 48 | LWLWW |
| 11 | Mannucci | 36 | 13 | 8 | 15 | 33:40 | 47 | DWLLD |
| 12 | Atletico Grau | 36 | 10 | 11 | 15 | 48:48 | 41 | LWDLD |
| 13 | Sport Boys | 36 | 11 | 8 | 17 | 28:49 | 41 | WLWDL |
| 14 | Cajamarca | 36 | 8 | 16 | 12 | 37:45 | 40 | DLDDW |
| 15 | Alianza Atletico | 36 | 10 | 9 | 17 | 46:58 | 39 | LLDWL |
| 16 | CC Deportivo Municipal | 36 | 11 | 3 | 22 | 36:54 | 36 | LWWLW |
| 17 | Comercio | 36 | 9 | 9 | 18 | 42:72 | 36 | WLLDL |
| 18 | Deportivo Binacional | 36 | 10 | 5 | 21 | 53:68 | 35 | LLLDW |
| 19 | Cantolao | 36 | 7 | 5 | 24 | 21:62 | 26 | WLDLL |
Copa Libertadores
Copa Sudamericana
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored














































