Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 0)
82'28''
Christian Neira Herrera
Javier Alejandro Trauco Ramirez
82'26''
Marlon Jonathan De Jesus Pavon
Jesus David Arrieta Farak
77'00''
Christian Neira Herrera
69'34''
Juan Romagnoli
Alfredo Ramua
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.50
X
3.40
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.50
- 1
2.41
Drop
3.60%
Tỷ lệ cược nhà
2.50
2.41
10 trận gần đây nhất
8W 1D 1L
5W 0D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cienciano | 36 | 13 | 9 | 14 | 44:48 | 48 |
| 17 | Comercio | 36 | 9 | 9 | 18 | 42:72 | 36 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
0.82
Bàn thắng trung bình
1.8
0.6
Bàn thua trung bình
22.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiEspinoza, Jordi

Địa điểmEstadio IPD de Nueva Cajamarca (Tarapoto, Peru)
Thống kê kỹ thuật
42%
Kiểm soát bóng (%)
58%
12
Tổng số cú sút
10
3
Sút trúng đích
1
8
Sút ra ngoài
5
1
Chặn cú sút
4
1
Thủ môn cứu thua
1
19
Phạm lỗi
13
4
Số thẻ phạt
3
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
4
11
Ném biên
19
4
Chấn thương
1
5
Thay người
5
17
Sút phạt
20
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 36 | 24 | 7 | 5 | 55:22 | 79 | LDWDW |
| 2 | Universitario | 36 | 22 | 7 | 7 | 57:22 | 73 | WDWDW |
| 3 | Sporting Cristal | 36 | 19 | 14 | 3 | 64:31 | 71 | WLWLD |
| 4 | Melgar | 36 | 17 | 12 | 7 | 55:35 | 63 | WWDWW |
| 5 | Huancayo | 36 | 16 | 8 | 12 | 52:39 | 56 | LWLWD |
| 6 | Asociacion Deportiva Tarma | 36 | 14 | 13 | 9 | 44:36 | 55 | DDWWW |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 36 | 13 | 13 | 10 | 56:47 | 51 | LWDLL |
| 8 | U. Cesar Vallejo | 36 | 14 | 9 | 13 | 50:42 | 51 | WDLWL |
| 9 | Cusco | 36 | 14 | 8 | 14 | 42:45 | 50 | LDLWL |
| 10 | Cienciano | 36 | 13 | 9 | 14 | 44:48 | 48 | LWLWW |
| 11 | Mannucci | 36 | 13 | 8 | 15 | 33:40 | 47 | DWLLD |
| 12 | Atletico Grau | 36 | 10 | 11 | 15 | 48:48 | 41 | LWDLD |
| 13 | Sport Boys | 36 | 11 | 8 | 17 | 28:49 | 41 | WLWDL |
| 14 | Cajamarca | 36 | 8 | 16 | 12 | 37:45 | 40 | DLDDW |
| 15 | Alianza Atletico | 36 | 10 | 9 | 17 | 46:58 | 39 | LLDWL |
| 16 | CC Deportivo Municipal | 36 | 11 | 3 | 22 | 36:54 | 36 | LWWLW |
| 17 | Comercio | 36 | 9 | 9 | 18 | 42:72 | 36 | WLLDL |
| 18 | Deportivo Binacional | 36 | 10 | 5 | 21 | 53:68 | 35 | LLLDW |
| 19 | Cantolao | 36 | 7 | 5 | 24 | 21:62 | 26 | WLDLL |
Copa Libertadores
Copa Sudamericana
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored













































