Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (0 - 1)
2 - 1
87'33''
Abdiel Ayarza
Felipe Rodriguez
75'09''
Oscar David Barreto Perez
Jesus David Arrieta Farak
72'11''
Federico Alonso
Jonathan Bilbao
72'08''
Johnny Vidales
Rolando Javier Diaz Caceres
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.41
X
3.35
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.41
- 1
2.44
Rise
1.24%
Tỷ lệ cược nhà
2.41
2.44
10 trận gần đây nhất
5W 1D 4L
5W 3D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Cusco | 36 | 14 | 8 | 14 | 42:45 | 50 |
| 17 | Comercio | 36 | 9 | 9 | 18 | 42:72 | 36 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.82
Bàn thắng trung bình
11.4
0.61
Bàn thua trung bình
21.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHaro, Diego

Địa điểmEstadio IPD de Nueva Cajamarca (Tarapoto, Peru)
Thống kê kỹ thuật
41%
Kiểm soát bóng (%)
59%
16
Tổng số cú sút
9
6
Sút trúng đích
5
6
Sút ra ngoài
3
4
Chặn cú sút
1
4
Thủ môn cứu thua
4
14
Phạm lỗi
9
3
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
10
Ném biên
23
4
Chấn thương
1
3
Thay người
5
9
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 36 | 24 | 7 | 5 | 55:22 | 79 | LDWDW |
| 2 | Universitario | 36 | 22 | 7 | 7 | 57:22 | 73 | WDWDW |
| 3 | Sporting Cristal | 36 | 19 | 14 | 3 | 64:31 | 71 | WLWLD |
| 4 | Melgar | 36 | 17 | 12 | 7 | 55:35 | 63 | WWDWW |
| 5 | Huancayo | 36 | 16 | 8 | 12 | 52:39 | 56 | LWLWD |
| 6 | Asociacion Deportiva Tarma | 36 | 14 | 13 | 9 | 44:36 | 55 | DDWWW |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 36 | 13 | 13 | 10 | 56:47 | 51 | LWDLL |
| 8 | U. Cesar Vallejo | 36 | 14 | 9 | 13 | 50:42 | 51 | WDLWL |
| 9 | Cusco | 36 | 14 | 8 | 14 | 42:45 | 50 | LDLWL |
| 10 | Cienciano | 36 | 13 | 9 | 14 | 44:48 | 48 | LWLWW |
| 11 | Mannucci | 36 | 13 | 8 | 15 | 33:40 | 47 | DWLLD |
| 12 | Atletico Grau | 36 | 10 | 11 | 15 | 48:48 | 41 | LWDLD |
| 13 | Sport Boys | 36 | 11 | 8 | 17 | 28:49 | 41 | WLWDL |
| 14 | Cajamarca | 36 | 8 | 16 | 12 | 37:45 | 40 | DLDDW |
| 15 | Alianza Atletico | 36 | 10 | 9 | 17 | 46:58 | 39 | LLDWL |
| 16 | CC Deportivo Municipal | 36 | 11 | 3 | 22 | 36:54 | 36 | LWWLW |
| 17 | Comercio | 36 | 9 | 9 | 18 | 42:72 | 36 | WLLDL |
| 18 | Deportivo Binacional | 36 | 10 | 5 | 21 | 53:68 | 35 | LLLDW |
| 19 | Cantolao | 36 | 7 | 5 | 24 | 21:62 | 26 | WLDLL |
Copa Libertadores
Copa Sudamericana
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored












































