Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (1 - 1)
90'00'' +5'15''
Bruno Teles
90'00''
Joao Rafael Brito Teixeira
Joao Mendes
90'00''
Joao Pedro Fortes Bachiessa
Nuno Vieira Campos
88'37''
Heliardo
Full Time (2 - 2)
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Chaves | 34 | 18 | 10 | 6 | 54:35 | 64 |
| 17 | Varzim | 34 | 8 | 11 | 15 | 25:39 | 35 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.42
Bàn thắng trung bình
21.0
1.22
Bàn thua trung bình
21.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMacedo, Carlos

Địa điểmEstadio do Varzim SC (Povoa de Varzim, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
52%
Kiểm soát bóng (%)
48%
16
Tổng số cú sút
12
9
Sút trúng đích
4
5
Sút ra ngoài
4
2
Chặn cú sút
4
2
Thủ môn cứu thua
8
20
Phạm lỗi
15
3
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
1
35
Ném biên
33
1
Chấn thương
1
5
Thay người
4
16
Sút phạt
20
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rio Ave | 34 | 21 | 7 | 6 | 52:31 | 70 | WWWDW |
| 2 | Casa Pia | 34 | 21 | 5 | 8 | 50:22 | 68 | WWLWL |
| 3 | Chaves | 34 | 18 | 10 | 6 | 54:35 | 64 | LDWWW |
| 4 | Feirense | 34 | 17 | 7 | 10 | 50:37 | 58 | WWLLD |
| 5 | Benfica B | 34 | 17 | 6 | 11 | 61:44 | 57 | WLWLL |
| 6 | Nacional | 34 | 14 | 9 | 11 | 52:44 | 51 | LLWWD |
| 7 | Penafiel | 34 | 14 | 9 | 11 | 38:38 | 51 | WLWWD |
| 8 | Leixoes | 34 | 13 | 9 | 12 | 42:40 | 48 | LWLDD |
| 9 | Mafra | 34 | 11 | 10 | 13 | 37:42 | 43 | LLWDL |
| 10 | Porto B | 34 | 10 | 12 | 12 | 45:49 | 42 | LWDLD |
| 11 | Farense | 34 | 10 | 11 | 13 | 40:42 | 41 | DLLLW |
| 12 | UD Vilafranquense | 34 | 10 | 11 | 13 | 41:47 | 41 | LLLWD |
| 13 | Trofense | 34 | 10 | 10 | 14 | 35:41 | 40 | WWWWL |
| 14 | Estrela Amadora | 34 | 9 | 10 | 15 | 42:55 | 37 | LDLLD |
| 15 | Viseu | 34 | 10 | 7 | 17 | 31:49 | 37 | LWDWW |
| 16 | Covilha | 34 | 8 | 12 | 14 | 30:43 | 36 | WDWLW |
| 17 | Varzim | 34 | 8 | 11 | 15 | 25:39 | 35 | WWLLW |
| 18 | Academica de Coimbra | 34 | 3 | 8 | 23 | 35:62 | 17 | DLLLD |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation








































