Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +6'01''
Michael Svoboda
90'00'' +1'38''
Matteo Cotali
85'53''
Luca Zanimacchia
Bryant Nieling
85'35''
Alessandro Dellavalle
Matteo Cotali
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.11
X
3.45
2
3.50
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.11
- 1
1.86
Drop
11.85%
Tỷ lệ cược nhà
2.11
1.86
10 trận gần đây nhất
4W 5D 1L
8W 0D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 38 | 24 | 10 | 4 | 77:31 | 82 |
| 6 | Modena | 38 | 15 | 10 | 13 | 49:36 | 55 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.0
Bàn thắng trung bình
21.6
2.62
Bàn thua trung bình
1.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBonacina, Kevin

Địa điểmStadio Pierluigi Penzo (Venice, Italy)
Thống kê kỹ thuật
66%
Kiểm soát bóng (%)
34%
15
Tổng số cú sút
11
6
Sút trúng đích
5
6
Sút ra ngoài
5
3
Chặn cú sút
1
3
Thủ môn cứu thua
6
24
Phạm lỗi
16
2
Số thẻ phạt
3
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
2
13
Ném biên
15
0
Chấn thương
1
5
Thay người
5
18
Sút phạt
24
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 38 | 24 | 10 | 4 | 77:31 | 82 | WDWWD |
| 2 | Frosinone | 38 | 23 | 12 | 3 | 76:34 | 81 | WWWWD |
| 3 | Monza | 38 | 22 | 10 | 6 | 61:32 | 76 | LWWDD |
| 4 | Palermo | 38 | 20 | 12 | 6 | 61:33 | 72 | WLLWD |
| 5 | Catanzaro | 38 | 15 | 14 | 9 | 62:51 | 59 | WLLWW |
| 6 | Modena | 38 | 15 | 10 | 13 | 49:36 | 55 | LLWLL |
| 7 | Stabia | 38 | 11 | 18 | 9 | 44:45 | 51 | LDWDL |
| 8 | Avellino | 38 | 13 | 10 | 15 | 43:55 | 49 | LWLWW |
| 9 | Mantova | 38 | 13 | 7 | 18 | 45:57 | 46 | LWWLW |
| 10 | Padova | 38 | 12 | 10 | 16 | 39:49 | 46 | WWLWW |
| 11 | Cesena | 38 | 12 | 10 | 16 | 45:56 | 46 | LDDLL |
| 12 | Carrarese | 38 | 10 | 14 | 14 | 47:52 | 44 | LDLDL |
| 13 | Sampdoria | 38 | 11 | 11 | 16 | 35:48 | 44 | LWDLW |
| 14 | Entella | 38 | 10 | 12 | 16 | 36:51 | 42 | WLWDD |
| 15 | Empoli | 38 | 9 | 14 | 15 | 47:54 | 41 | DWLDL |
| 16 | Sudtirol Bolzano | 38 | 8 | 17 | 13 | 38:48 | 41 | DDDLL |
| 17 | Bari | 38 | 10 | 10 | 18 | 38:60 | 40 | DDWWL |
| 18 | Reggiana | 38 | 9 | 10 | 19 | 36:56 | 37 | WLDLW |
| 19 | Spezia | 38 | 8 | 11 | 19 | 43:59 | 35 | DDLWL |
| 20 | Pescara | 38 | 7 | 14 | 17 | 51:66 | 35 | DLDDL |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































