Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (1 - 0)
86'24''
Stefan Bell
Nelson Weiper
86'15''
Lee Jae-sung
Arnaud Nordin
80'16''
Silvan Widmer
Nikolas Veratschnig
79'00''
Deniz Undav
Alexander Nubel
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.00
X
3.40
2
3.90
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.00
- 1
2.03
Rise
1.50%
Tỷ lệ cược nhà
2.00
2.03
10 trận gần đây nhất
4W 5D 1L
7W 2D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stuttgart | 34 | 18 | 8 | 8 | 71:49 | 62 |
| 10 | Mainz | 34 | 10 | 10 | 14 | 44:53 | 40 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.62
Bàn thắng trung bình
13.4
1.81
Bàn thua trung bình
20.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiZwayer, Felix

Địa điểmMHP Arena (Stuttgart, Germany)
Thống kê kỹ thuật
60%
Kiểm soát bóng (%)
40%
16
Tổng số cú sút
12
8
Sút trúng đích
2
4
Sút ra ngoài
8
4
Chặn cú sút
2
1
Thủ môn cứu thua
6
-
Phạm lỗi
-
4
Số thẻ phạt
3
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
5
Việt vị
6
17
Ném biên
21
1
Chấn thương
3
5
Thay người
5
12
Sút phạt
10
0
Sút hỏng phạt đền
0
7
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28 | 5 | 1 | 122:36 | 89 | WWDWW |
| 2 | Dortmund | 34 | 22 | 7 | 5 | 70:34 | 73 | WWLWL |
| 3 | Leipzig | 34 | 20 | 5 | 9 | 66:47 | 65 | LWLWW |
| 4 | Stuttgart | 34 | 18 | 8 | 8 | 71:49 | 62 | DWDDL |
| 5 | Hoffenheim | 34 | 18 | 7 | 9 | 65:52 | 61 | LWDWW |
| 6 | Leverkusen | 34 | 17 | 8 | 9 | 68:47 | 59 | DLWWL |
| 7 | Freiburg | 34 | 13 | 8 | 13 | 51:57 | 47 | WLDLW |
| 8 | Frankfurt | 34 | 11 | 11 | 12 | 61:65 | 44 | DLLDL |
| 9 | Augsburg | 34 | 12 | 7 | 15 | 45:61 | 43 | LWWDW |
| 10 | Mainz | 34 | 10 | 10 | 14 | 44:53 | 40 | WLWLD |
| 11 | Union Berlin | 34 | 10 | 9 | 15 | 44:58 | 39 | WWDLL |
| 12 | M´gladbach | 34 | 9 | 11 | 14 | 42:53 | 38 | WLWDD |
| 13 | Hamburg | 34 | 9 | 11 | 14 | 40:54 | 38 | DWWLL |
| 14 | 1. FC Cologne | 34 | 7 | 11 | 16 | 49:63 | 32 | LLDLD |
| 15 | Bremen | 34 | 8 | 8 | 18 | 37:60 | 32 | LLLDW |
| 16 | Wolfsburg | 34 | 7 | 8 | 19 | 45:69 | 29 | DDWLD |
| 17 | Heidenheim | 34 | 6 | 8 | 20 | 41:72 | 26 | LWDWL |
| 18 | St. Pauli | 34 | 6 | 8 | 20 | 29:60 | 26 | LLLLD |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































