Chi tiết
Sự kiện
1st Half (3 - 0)
2nd Half (2 - 0)
85'42''
Maximilian Philipp
79'42''
Sehrou Guirassy
Jovan Milosevic
79'17''
Chris Fuhrich
Jamie Leweling
74'23''
Enzo Millot
Atakan Karazor
Full Time (5 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.14
X
3.80
2
3.15
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.14
- 1
2.24
Rise
4.67%
Tỷ lệ cược nhà
2.14
2.24
10 trận gần đây nhất
4W 4D 2L
4W 1D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stuttgart | 34 | 23 | 4 | 7 | 78:39 | 73 |
| 10 | Freiburg | 34 | 11 | 9 | 14 | 45:58 | 42 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.85
Bàn thắng trung bình
3.2
2.0
Bàn thua trung bình
50.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBrych, Felix

Địa điểmMHP Arena (Stuttgart, Germany)
Thống kê kỹ thuật
44%
Kiểm soát bóng (%)
56%
14
Tổng số cú sút
11
6
Sút trúng đích
7
7
Sút ra ngoài
3
1
Chặn cú sút
1
7
Thủ môn cứu thua
1
5
Phạm lỗi
7
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
14
Ném biên
14
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
8
Sút phạt
6
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leverkusen | 34 | 28 | 6 | 0 | 89:24 | 90 | WWWDD |
| 2 | Stuttgart | 34 | 23 | 4 | 7 | 78:39 | 73 | WWWDL |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 23 | 3 | 8 | 94:45 | 72 | LWLWW |
| 4 | Leipzig | 34 | 19 | 8 | 7 | 77:39 | 65 | DDDWW |
| 5 | Dortmund | 34 | 18 | 9 | 7 | 68:43 | 63 | WLWLD |
| 6 | Frankfurt | 34 | 11 | 14 | 9 | 51:50 | 47 | DDLLW |
| 7 | Hoffenheim | 34 | 13 | 7 | 14 | 66:66 | 46 | WWDLW |
| 8 | Heidenheim | 34 | 10 | 12 | 12 | 50:55 | 42 | WDDWL |
| 9 | Bremen | 34 | 11 | 9 | 14 | 48:54 | 42 | WDDWW |
| 10 | Freiburg | 34 | 11 | 9 | 14 | 45:58 | 42 | LDDLD |
| 11 | Augsburg | 34 | 10 | 9 | 15 | 50:60 | 39 | LLLLL |
| 12 | Wolfsburg | 34 | 10 | 7 | 17 | 41:56 | 37 | LLWWW |
| 13 | Mainz | 34 | 7 | 14 | 13 | 39:51 | 35 | WWDDD |
| 14 | M´gladbach | 34 | 7 | 13 | 14 | 56:67 | 34 | LDDDL |
| 15 | Union Berlin | 34 | 9 | 6 | 19 | 33:58 | 33 | WLLDL |
| 16 | Bochum | 34 | 7 | 12 | 15 | 42:74 | 33 | WLLLW |
| 17 | 1. FC Cologne | 34 | 5 | 12 | 17 | 28:60 | 27 | LWDDL |
| 18 | Darmstadt | 34 | 3 | 8 | 23 | 30:86 | 17 | LLLLW |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H















































