Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +11'09''
Armindo Sieb
90'00'' +9'56''
Mattias Svanberg
90'00'' +8'08''
Mattias Svanberg
90'00''
Aaron Zehnter
Joakim Maehle
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.16
X
3.55
2
3.30
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.16
- 1
2.16
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
2.16
2.16
10 trận gần đây nhất
6W 1D 3L
6W 2D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mainz | 34 | 10 | 10 | 14 | 44:53 | 40 |
| 16 | Wolfsburg | 34 | 7 | 8 | 19 | 45:69 | 29 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
3.21
Bàn thắng trung bình
13.4
2.01
Bàn thua trung bình
10.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiStorks, Soren

Địa điểmVolkswagen Arena (Wolfsburg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
45%
Kiểm soát bóng (%)
55%
9
Tổng số cú sút
15
3
Sút trúng đích
5
4
Sút ra ngoài
6
2
Chặn cú sút
4
0
Thủ môn cứu thua
0
12
Phạm lỗi
14
4
Số thẻ phạt
5
3
Thẻ vàng
5
1
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
0
27
Ném biên
24
3
Chấn thương
1
5
Thay người
4
15
Sút phạt
13
0
Sút hỏng phạt đền
0
3
Phạt góc
10
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28 | 5 | 1 | 122:36 | 89 | WWDWW |
| 2 | Dortmund | 34 | 22 | 7 | 5 | 70:34 | 73 | WWLWL |
| 3 | Leipzig | 34 | 20 | 5 | 9 | 66:47 | 65 | LWLWW |
| 4 | Stuttgart | 34 | 18 | 8 | 8 | 71:49 | 62 | DWDDL |
| 5 | Hoffenheim | 34 | 18 | 7 | 9 | 65:52 | 61 | LWDWW |
| 6 | Leverkusen | 34 | 17 | 8 | 9 | 68:47 | 59 | DLWWL |
| 7 | Freiburg | 34 | 13 | 8 | 13 | 51:57 | 47 | WLDLW |
| 8 | Frankfurt | 34 | 11 | 11 | 12 | 61:65 | 44 | DLLDL |
| 9 | Augsburg | 34 | 12 | 7 | 15 | 45:61 | 43 | LWWDW |
| 10 | Mainz | 34 | 10 | 10 | 14 | 44:53 | 40 | WLWLD |
| 11 | Union Berlin | 34 | 10 | 9 | 15 | 44:58 | 39 | WWDLL |
| 12 | M´gladbach | 34 | 9 | 11 | 14 | 42:53 | 38 | WLWDD |
| 13 | Hamburg | 34 | 9 | 11 | 14 | 40:54 | 38 | DWWLL |
| 14 | 1. FC Cologne | 34 | 7 | 11 | 16 | 49:63 | 32 | LLDLD |
| 15 | Bremen | 34 | 8 | 8 | 18 | 37:60 | 32 | LLLDW |
| 16 | Wolfsburg | 34 | 7 | 8 | 19 | 45:69 | 29 | DDWLD |
| 17 | Heidenheim | 34 | 6 | 8 | 20 | 41:72 | 26 | LWDWL |
| 18 | St. Pauli | 34 | 6 | 8 | 20 | 29:60 | 26 | LLLLD |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































