Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 2)
2nd Half (2 - 1)
90'00'' +4'24''
Nick D'Agostino
Christian Cappis
90'00'' +1'51''
Espen Ruud
2 - 3
90'00'' +1'08''
Bilal Njie
Filip Ronningen Jorgensen
90'00'' +0'24''
Bilal Njie
Full Time (3 - 3)
Tỷ lệ cược
1
1.32
X
5.80
2
8.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.32
- 1
1.35
Rise
2.27%
Tỷ lệ cược nhà
1.32
1.35
10 trận gần đây nhất
6W 2D 2L
6W 1D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Viking | 30 | 16 | 9 | 5 | 61:39 | 57 |
| 16 | Odd | 30 | 5 | 8 | 17 | 26:54 | 23 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
5
3.83
Bàn thắng trung bình
32.8
0.83
Bàn thua trung bình
31.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiGrotta, Marius Hansen

Địa điểmSR-Bank Arena (Stavanger, Norway)
Thống kê kỹ thuật
64%
Kiểm soát bóng (%)
36%
23
Tổng số cú sút
6
10
Sút trúng đích
3
10
Sút ra ngoài
2
3
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
7
14
Phạm lỗi
12
2
Số thẻ phạt
5
2
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
2
9
Ném biên
21
2
Chấn thương
3
5
Thay người
4
14
Sút phạt
17
-
Sút hỏng phạt đền
-
8
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodoe/Glimt | 30 | 18 | 8 | 4 | 71:31 | 62 | WWDDL |
| 2 | Brann | 30 | 17 | 8 | 5 | 55:33 | 59 | DLWWW |
| 3 | Viking | 30 | 16 | 9 | 5 | 61:39 | 57 | DWWWW |
| 4 | Rosenborg | 30 | 16 | 5 | 9 | 52:39 | 53 | WDWWW |
| 5 | Molde | 30 | 15 | 7 | 8 | 64:36 | 52 | LWDDW |
| 6 | Fredrikstad | 30 | 14 | 9 | 7 | 39:35 | 51 | WWDDL |
| 7 | Stroemsgodset | 30 | 10 | 8 | 12 | 32:40 | 38 | WLWLW |
| 8 | KFUM Oslo | 30 | 9 | 10 | 11 | 35:36 | 37 | WLLLL |
| 9 | Sarpsborg | 30 | 10 | 7 | 13 | 43:55 | 37 | WDDWL |
| 10 | Sandefjord | 30 | 9 | 7 | 14 | 41:46 | 34 | LWWLW |
| 11 | Kristiansund | 30 | 8 | 10 | 12 | 32:45 | 34 | LWLDL |
| 12 | HamKam | 30 | 8 | 9 | 13 | 34:39 | 33 | LLLDW |
| 13 | Tromsoe | 30 | 9 | 6 | 15 | 34:44 | 33 | LWLDL |
| 14 | Haugesund | 30 | 9 | 6 | 15 | 29:46 | 33 | WDWLW |
| 15 | Lillestroem | 30 | 7 | 3 | 20 | 33:63 | 24 | LLLLW |
| 16 | Odd | 30 | 5 | 8 | 17 | 26:54 | 23 | LLLLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H















































