Chi tiết
Sự kiện
1st Half (3 - 0)
2nd Half (2 - 1)
5 - 1
90'00'' +0'36''
Theodor Corbeanu
Sergio Ruiz
83'51''
Etienne Capoue
81'30''
Gonzalo Villar
Oscar Melendo
81'14''
Lucas Boye
Antonio Puertas
Full Time (5 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.73
X
4.10
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.73
- 1
1.75
Rise
1.16%
Tỷ lệ cược nhà
1.73
1.75
10 trận gần đây nhất
5W 4D 1L
7W 3D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Villarreal | 38 | 14 | 11 | 13 | 65:65 | 53 |
| 20 | Granada | 38 | 4 | 9 | 25 | 38:79 | 21 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
2.05
Bàn thắng trung bình
11.8
1.21
Bàn thua trung bình
51.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPulido Santana, Juan Luis

Địa điểmEstadio de la Ceramica (Villarreal, Spain)
Thống kê kỹ thuật
49%
Kiểm soát bóng (%)
51%
14
Tổng số cú sút
8
10
Sút trúng đích
3
3
Sút ra ngoài
4
1
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
5
12
Phạm lỗi
10
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
11
Ném biên
16
2
Chấn thương
1
5
Thay người
5
12
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 29 | 8 | 1 | 87:26 | 95 | DDWWW |
| 2 | Barcelona | 38 | 26 | 7 | 5 | 79:44 | 85 | WWWWL |
| 3 | Girona | 38 | 25 | 6 | 7 | 85:46 | 81 | WWLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 24 | 4 | 10 | 70:43 | 76 | WLWWW |
| 5 | Bilbao | 38 | 19 | 11 | 8 | 61:37 | 68 | WWLDW |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 16 | 12 | 10 | 51:39 | 60 | LWWLW |
| 7 | Real Betis | 38 | 14 | 15 | 9 | 48:45 | 57 | DLDWW |
| 8 | Villarreal | 38 | 14 | 11 | 13 | 65:65 | 53 | DDWWL |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 40:45 | 49 | DLLDL |
| 10 | Alaves | 38 | 12 | 10 | 16 | 36:46 | 46 | DWLDW |
| 11 | Osasuna | 38 | 12 | 9 | 17 | 45:56 | 45 | DWDDL |
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 | LLLLL |
| 13 | Celta Vigo | 38 | 10 | 11 | 17 | 46:57 | 41 | DWWLW |
| 14 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:54 | 41 | LLLLW |
| 15 | Mallorca | 38 | 8 | 16 | 14 | 33:44 | 40 | WDDWL |
| 16 | Las Palmas | 38 | 10 | 10 | 18 | 33:47 | 40 | DDDLL |
| 17 | Vallecano | 38 | 8 | 14 | 16 | 29:48 | 38 | LLWDL |
| 18 | Cadiz | 38 | 6 | 15 | 17 | 26:55 | 33 | LDWWL |
| 19 | Almeria | 38 | 3 | 12 | 23 | 43:75 | 21 | WDLLW |
| 20 | Granada | 38 | 4 | 9 | 25 | 38:79 | 21 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































