Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
5.40
X
3.75
2
1.66
Biến động tỷ lệ cược
- 1
5.40
- 1
5.40
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
5.40
5.40
10 trận gần đây nhất
3W 3D 4L
2W 3D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arosa | 34 | 20 | 10 | 4 | 58:35 | 70 |
| 14 | Viveiro | 34 | 9 | 11 | 14 | 27:41 | 38 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.41
Bàn thắng trung bình
22.0
1.22
Bàn thua trung bình
12.2
Thông tin trận đấu
Địa điểmCampo Municipal de Cantarrana (Galicia, Spain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arosa | 34 | 20 | 10 | 4 | 58:35 | 70 | WWLDD |
| 2 | Compostela | 34 | 19 | 11 | 4 | 55:28 | 68 | WLWWD |
| 3 | Arteixo | 34 | 16 | 10 | 8 | 54:44 | 58 | LWLWD |
| 4 | Estradense | 34 | 14 | 11 | 9 | 46:33 | 53 | WLWLW |
| 5 | Villalbes | 34 | 13 | 13 | 8 | 36:29 | 52 | LWLDD |
| 6 | Boiro | 34 | 13 | 12 | 9 | 45:29 | 51 | DDWDD |
| 7 | Gran Pena FC | 34 | 13 | 12 | 9 | 57:42 | 51 | WWLLD |
| 8 | Somozas | 34 | 13 | 12 | 9 | 37:32 | 51 | WWWDL |
| 9 | Atletico Coruna Montaneros CF | 34 | 12 | 12 | 10 | 48:42 | 48 | WDDLW |
| 10 | Lugo B | 34 | 12 | 12 | 10 | 41:35 | 48 | LWWLW |
| 11 | CD BARCO | 34 | 13 | 7 | 14 | 35:41 | 46 | LLDLL |
| 12 | Alondras | 34 | 12 | 9 | 13 | 45:48 | 45 | LLWDW |
| 13 | Celtiga CF | 34 | 11 | 7 | 16 | 47:48 | 40 | LLDDL |
| 14 | Viveiro | 34 | 9 | 11 | 14 | 27:41 | 38 | WLDLL |
| 15 | Silva | 34 | 9 | 9 | 16 | 36:48 | 36 | DWDLW |
| 16 | Club Juventud Cambados | 34 | 4 | 14 | 16 | 24:43 | 26 | LLDDL |
| 17 | Noia | 34 | 6 | 7 | 21 | 28:57 | 25 | LWLLD |
| 18 | Barbadas | 34 | 4 | 7 | 23 | 25:69 | 19 | LLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H


















