Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
2.17
X
3.15
2
3.70
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.17
- 1
2.42
Rise
11.52%
Tỷ lệ cược nhà
2.17
2.42
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
3W 3D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Boiro | 34 | 13 | 12 | 9 | 45:29 | 51 |
| 12 | Alondras | 34 | 12 | 9 | 13 | 45:48 | 45 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.42
Bàn thắng trung bình
22.0
2.42
Bàn thua trung bình
21.2
Thông tin trận đấu
Địa điểmCampo do Morrazo (Pontevedra, Spain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arosa | 34 | 20 | 10 | 4 | 58:35 | 70 | WWLDD |
| 2 | Compostela | 34 | 19 | 11 | 4 | 55:28 | 68 | WLWWD |
| 3 | Arteixo | 34 | 16 | 10 | 8 | 54:44 | 58 | LWLWD |
| 4 | Estradense | 34 | 14 | 11 | 9 | 46:33 | 53 | WLWLW |
| 5 | Villalbes | 34 | 13 | 13 | 8 | 36:29 | 52 | LWLDD |
| 6 | Boiro | 34 | 13 | 12 | 9 | 45:29 | 51 | DDWDD |
| 7 | Gran Pena FC | 34 | 13 | 12 | 9 | 57:42 | 51 | WWLLD |
| 8 | Somozas | 34 | 13 | 12 | 9 | 37:32 | 51 | WWWDL |
| 9 | Atletico Coruna Montaneros CF | 34 | 12 | 12 | 10 | 48:42 | 48 | WDDLW |
| 10 | Lugo B | 34 | 12 | 12 | 10 | 41:35 | 48 | LWWLW |
| 11 | CD BARCO | 34 | 13 | 7 | 14 | 35:41 | 46 | LLDLL |
| 12 | Alondras | 34 | 12 | 9 | 13 | 45:48 | 45 | LLWDW |
| 13 | Celtiga CF | 34 | 11 | 7 | 16 | 47:48 | 40 | LLDDL |
| 14 | Viveiro | 34 | 9 | 11 | 14 | 27:41 | 38 | WLDLL |
| 15 | Silva | 34 | 9 | 9 | 16 | 36:48 | 36 | DWDLW |
| 16 | Club Juventud Cambados | 34 | 4 | 14 | 16 | 24:43 | 26 | LLDDL |
| 17 | Noia | 34 | 6 | 7 | 21 | 28:57 | 25 | LWLLD |
| 18 | Barbadas | 34 | 4 | 7 | 23 | 25:69 | 19 | LLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H


















